alack

/ə'læk/ Cách viết khác : (alackaday) /ə'lækədei/
thán từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) than ôi!, lạ quá!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "alack"

alack
Alack, the knight's shield lies broken on the ground.