aleak

/ə'li:k/
Học thuật
Thân thiện
aleak

The old wooden bucket is aleak and drips onto the floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lỗ , rỉ nước: Trạng thái của một vật chứa (như thùng, thuyền, ống) đang bị rỉ chất lỏng, thường nước, ra ngoài qua một lỗ hổng hoặc kẽ hở.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old barrel was aleak and could not hold water. (Cái thùng bị rỉ nước không thể chứa nước được.)
    • After the storm, they found the boat aleak and taking on water. (Sau cơn bão, họ phát hiện con thuyền bị rỉ đang tràn nước vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn mô tả: Từ này thường được dùng trong văn học hoặc mô tả cổ điển để miêu tả tình trạng hư hỏng, không kín của một vật thể.
    • The ancient cistern, long aleak, was now dry and filled with dust. (Bể chứa nước cổ xưa, đã rỉ từ lâu, giờ đây khô cạn đầy bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Leak (động từ/danh từ): rỉ; lỗ .
  • Leaky (tính từ): hay bị rỉ, nhiều chỗ rỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Leaking: đang rỉ.
  • Punctured: bị thủng (có thể dẫn đến rỉ).
  • Seeping: rỉ ra, thấm ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "aleak" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aleak".)

aleak

The old wooden bucket is aleak and drips onto the floor.

tính từ
  1. lỗ , rỉ nước

Từ gần giống