alarm-post

/ə'lɑ:mpoust/
Học thuật
Thân thiện
alarm-post

A soldier stands at the alarm-post during a drill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị trí tập trung báo động: Trong quân sự, "alarm-post" chỉ một địa điểm được quy định trước nơi binh lính phải tập trung ngay lập tức khi tín hiệu báo động hoặc tình huống khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers rushed to the alarm-post when the siren sounded. (Các binh sĩ đã chạy đến vị trí tập trung báo động khi còi báo động vang lên.)
    • Every unit must know the location of their designated alarm-post. (Mỗi đơn vị phải biết vị trí của điểm tập trung báo động được chỉ định của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to man the alarm-post": có mặt tại vị trí tập trung báo động, sẵn sàng ứng phó.
    • The platoon was ordered to man the alarm-post throughout the night. (Trung đội được lệnh có mặt tại vị trí tập trung báo động suốt đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Alarm (n): chuông báo động, tín hiệu báo động.

    • The fire alarm woke everyone up. (Chuông báo cháy đã đánh thức mọi người dậy.)
  • Post (n): vị trí, trạm canh.

    • The guard was stationed at his post. (Lính gác đã được bố trí tại vị trí của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Assembly point: điểm tập hợp (trong các tình huống khẩn cấp).
  • Rallying point: điểm tập trung, điểm quy tụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "alarm-post" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "alarm-post".)

alarm-post

A soldier stands at the alarm-post during a drill.

danh từ
  1. (quân sự) nơi tập trung quân đội khi báo động