alarum
/ə'leərəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự báo động, sự báo nguy: Một tín hiệu, thường là âm thanh, được sử dụng để cảnh báo về mối nguy hiểm hoặc tình huống khẩn cấp.
- Chuông báo thức: Một thiết bị hoặc âm thanh được dùng để đánh thức ai đó vào một thời điểm định sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sudden alarum in the night startled the whole village. (Tiếng báo động bất ngờ trong đêm làm cả làng giật mình.)
- Before the invention of modern clocks, people used an alarum to wake up at dawn. (Trước khi có đồng hồ hiện đại, người ta dùng chuông báo thức để thức dậy lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "alarums and excursions": Một thành ngữ (thường dùng với sắc thái hài hước hoặc mỉa mai) để miêu tả sự ồn ào, náo nhiệt và hỗn loạn, đặc biệt là trong một tình huống có nhiều hoạt động bận rộn.
- Backstage before the show was all alarums and excursions. (Hậu trường trước buổi biểu diễn là một cảnh hỗn loạn và bận rộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Alarm (n): Sự báo động, chuông báo thức. ("Alarum" là một biến thể cổ hoặc thơ ca của "alarm").
- Alarm clock (n): Đồng hồ báo thức.
Từ đồng nghĩa
- Alert: Cảnh báo, báo động.
- Warning signal: Tín hiệu cảnh báo.
- Siren: Còi báo động.
Lưu ý về cách dùng
- "Alarum" là một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn học, thơ ca cổ điển (ví dụ: trong các tác phẩm của Shakespeare) hoặc được dùng để tạo hiệu ứng cổ kính. Trong tiếng Anh hiện đại, "alarm" là từ được sử dụng phổ biến hơn nhiều cho tất cả các nghĩa trên.
danh từ
- (thơ ca) sự báo động, sự báo nguy ((cũng) alarm)
- chuông đồng hồ báo thức ((cũng) alarum clock)
- alarums and excursions(đùa cợt) sự ồn ào náo nhiệt và bận rộn rối rít