alarum

/ə'leərəm/
danh từ
  1. (thơ ca) sự báo động, sự báo nguy ((cũng) alarm)
  2. chuông đồng hồ báo thức ((cũng) alarum clock)
    • alarums and excursions
      (đùa cợt) sự ồn ào náo nhiệt bận rộn rối rít

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

alarum
A fire alarum sounds loudly in the hallway.