alarm
/ə'lɑ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự báo động, sự báo nguy: Trạng thái hoặc tín hiệu cảnh báo về một mối nguy hiểm hoặc tình huống khẩn cấp.
- Thiết bị báo động: Một dụng cụ (như chuông, còi, đèn) phát ra tín hiệu để cảnh báo.
- Đồng hồ báo thức: Một loại đồng hồ được đặt để phát ra âm thanh vào một thời điểm nhất định.
- Sự sợ hãi, sự lo âu: Cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng đột ngột.
Động từ:
- Làm cho sợ hãi, làm hoảng hốt: Gây ra cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng cho ai đó.
- Báo động, cảnh báo: Đưa ra tín hiệu hoặc thông tin để cảnh báo về mối nguy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The fire alarm went off in the middle of the night. (Chuông báo cháy kêu lên giữa đêm.)
- She set her alarm for 6 a.m. (Cô ấy đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ sáng.)
- He felt a sense of alarm when he saw the dark clouds. (Anh ấy cảm thấy lo lắng khi nhìn thấy những đám mây đen.)
Động từ:
- The strange noise outside alarmed the dog. (Tiếng động lạ bên ngoài làm con chó hoảng hốt.)
- The report should alarm everyone about climate change. (Báo cáo đó nên cảnh báo mọi người về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to raise/sound the alarm": báo động, lên tiếng cảnh báo về một vấn đề nguy hiểm.
- Scientists have been raising the alarm about plastic pollution for years. (Các nhà khoa học đã nhiều năm lên tiếng cảnh báo về ô nhiễm nhựa.)
"to take alarm at something": trở nên lo sợ vì điều gì đó.
- Don't take alarm at the rumors; wait for official news. (Đừng hoảng sợ vì những tin đồn; hãy chờ thông tin chính thức.)
"in alarm": với vẻ hoảng hốt, lo sợ.
- She looked at him in alarm when he started coughing violently. (Cô ấy nhìn anh ta với vẻ hoảng hốt khi anh ta bắt đầu ho dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
Alarming (tính từ): đáng lo ngại, gây hoảng sợ.
- The rate of deforestation is alarming. (Tốc độ phá rừng thật đáng lo ngại.)
Alarmist (danh từ/tính từ): người hay báo động thái quá; có tính chất gây hoang mang.
- Don't be such an alarmist; the situation is under control. (Đừng có là người hay báo động thái quá như vậy; tình hình đang được kiểm soát.)
Alarm clock (danh từ): đồng hồ báo thức (một cụm danh từ phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự sợ hãi): fear (nỗi sợ), fright (sự khiếp sợ), panic (sự hoảng loạn).
- Danh từ (thiết bị): alert (tín hiệu cảnh báo), siren (còi báo động), warning (sự cảnh báo).
- Động từ: frighten (làm sợ hãi), scare (làm hoảng sợ), startle (làm giật mình), alert (báo động, cảnh báo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Alarm to: (không phổ biến dưới dạng phrasal verb. Thường dùng "alert someone to something").
- Alarm at: (cảm thấy) lo sợ về điều gì (thường dùng với tính từ "alarmed").
- We were alarmed at the sudden drop in temperature. (Chúng tôi lo sợ trước sự sụt giảm nhiệt độ đột ngột.)
Thành ngữ liên quan
False alarm: Báo động giả, một cảnh báo về mối nguy không có thật.
- The fire drill turned out to be a false alarm. (Buổi diễn tập chữa cháy hóa ra là một báo động giả.)
Alarm bells start ringing/ringing alarm bells: (Khiến) có dấu hiệu cảnh báo, khiến người ta lo ngại.
- His sudden change in behavior set off alarm bells for his family. (Hành vi thay đổi đột ngột của anh ấy khiến gia đình lo lắng.)
danh từ
- sự báo động, sự báo nguy
- air-raid alarmbáo động phòng không
- còi báo động, kẻng báo động, trống mõ báo động, chuông báo động; cái còi báo động; cái kẻng để báo động, cái chuông để báo động
- to give the alarmbáo động
- to sound (ring) the alarmkéo còi báo động, đánh trống (mõ) báo động, rung chuông báo động
- đồng hồ báo thức ((cũng) alarm clock)
- sự sợ hãi, sự lo sợ, sự hoảng hốt, sự hoảng sợ
- to take the alarmđược báo động; lo âu, sợ hãi