alarm

/ə'lɑ:m/
danh từ
  1. sự báo động, sự báo nguy
    • air-raid alarm
      báo động phòng không
  2. còi báo động, kẻng báo động, trống báo động, chuông báo động; cái còi báo động; cái kẻng để báo động, cái chuông để báo động
    • to give the alarm
      báo động
    • to sound (ring) the alarm
      kéo còi báo động, đánh trống () báo động, rung chuông báo động
  3. đồng hồ báo thức ((cũng) alarm clock)
  4. sự sợ hãi, sự lo sợ, sự hoảng hốt, sự hoảng sợ
    • to take the alarm
      được báo động; lo âu, sợ hãi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "alarm"

alarm
The alarm rings loudly on the bedside table.