alpine

/'ælpain/
tính từ
  1. (thuộc) dãy An-pơ, ở dãy An-pơ
  2. (thuộc) núi cao, ở núi cao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "alpine"

alpine
Alpine flowers bloom on the rocky mountainside.