alpine

/'ælpain/
Học thuật
Thân thiện
alpine

Alpine flowers bloom on the rocky mountainside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về dãy núi An-pơ (Alps): Dùng để chỉ những thứ liên quan đến dãy núi Alpschâu Âu, bao gồm cảnh quan, khí hậu, cư dân hoặc đặc điểm của .
    • Thuộc về vùng núi cao: Dùng để mô tả những thứ tồn tại, sinh sống hoặc xảy rađộ cao lớn trên núi, đặc biệt khu vực trên giới hạn cây gỗ.
dụ sử dụng
  • Thuộc về dãy núi An-pơ:

    • We visited a beautiful alpine village in Switzerland. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng xinh đẹpvùng An-pơ tại Thụy .)
    • Alpine cheese is famous for its unique flavor. (Phô mai vùng An-pơ nổi tiếng với hương vị độc đáo.)
  • Thuộc về vùng núi cao:

    • The hikers were not prepared for the harsh alpine climate. (Những người leo núi không được chuẩn bị cho khí hậu khắc nghiệt vùng núi cao.)
    • Alpine plants are adapted to survive in thin soil and strong winds. (Thực vật vùng núi cao thích nghi để sống sót trong đất mỏng gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alpine" trong tên gọi thực vật/động vật: Thường được dùng trong phân loại học để chỉ các loài sốngvùng núi cao.

    • The alpine chough is a bird commonly seen near mountain peaks. (Quạ núi cao một loài chim thường thấy gần các đỉnh núi.)
  • "Alpine" trong thể thao: Liên quan đến các môn thể thao mùa đông hoặc leo núi đặc trưng cho vùng Alps.

    • Skiing is a popular alpine sport. (Trượt tuyết một môn thể thao vùng núi cao phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpinist (danh từ): Người leo núi, đặc biệt leo núi cao.

    • He is an experienced alpinist who has climbed many peaks. (Anh ấy một nhà leo núi giàu kinh nghiệm đã chinh phục nhiều đỉnh núi.)
  • Subalpine (tính từ): Thuộc về vùng dưới núi cao, khu vực ngay dưới giới hạn cây gỗ.

    • The subalpine forest is home to many wildlife species. (Khu rừng dưới núi cao nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Mountain (tính từ): thuộc về núi, miền núi (nghĩa rộng hơn, không chỉ núi cao).
  • High-altitude: ở độ cao lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "alpine" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "alpine".)

alpine

Alpine flowers bloom on the rocky mountainside.

tính từ
  1. (thuộc) dãy An-pơ, ở dãy An-pơ
  2. (thuộc) núi cao, ở núi cao

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "alpine"