alcoholism

/'ælkəhɔlizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng nghiện rượu: Một tình trạng bệnh mãn tính, đặc trưng bởi sự phụ thuộc về thể chất tâm lý vào đồ uống cồn, dẫn đến việc uống quá mức không kiểm soát được.
    • Tác hại của rượu: Các hậu quả tiêu cực về sức khỏe thể chất tinh thần do việc tiêu thụ rượu quá mức kéo dài gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He sought treatment for his alcoholism. (Anh ấy đã tìm kiếm phương pháp điều trị cho chứng nghiện rượu của mình.)
    • The doctor explained the dangers of alcoholism to the patient. (Bác sĩ giải thích về những mối nguy hiểm của tác hại rượu đối với bệnh nhân.)
    • Alcoholism can destroy families and careers. (Chứng nghiện rượu có thể hủy hoại gia đình sự nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronic alcoholism": chứng nghiện rượu mãn tính.

    • Years of chronic alcoholism had severely damaged his liver. (Nhiều năm mắc chứng nghiện rượu mãn tính đã làm tổn hại nghiêm trọng đến gan của ông ấy.)
  • "to struggle with alcoholism": vật lộn/vậtvới chứng nghiện rượu.

    • She has been struggling with alcoholism for a decade. ( ấy đã vật lộn với chứng nghiện rượu suốt một thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Alcoholic (danh từ): người nghiện rượu.

    • He is a recovering alcoholic. (Anh ấy một người nghiện rượu đang trong quá trình cai nghiện.)
  • Alcohol (danh từ): rượu, chất cồn.

    • The drink contains a high percentage of alcohol. (Đồ uống này chứa tỷ lệ cồn cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Alcohol dependence: sự phụ thuộc vào rượu.
  • Alcohol use disorder: rối loạn sử dụng rượu (thuật ngữ y học hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với danh từ 'alcoholism')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'alcoholism')

danh từ
  1. tác hại của rượu (đối với cơ thể)
  2. (y học) chứng nghiện rượu

Từ chứa "alcoholism"

Từ có nhắc đến "alcoholism"