dipsomania

/,dipsou'meinjə/
Học thuật
Thân thiện
dipsomania

A person with dipsomania struggles to resist the urge to drink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng nghiện rượu cấp tính, chứng khát rượu: Một chứng bệnh tâm thần đặc trưng bởi những cơn thèm muốn uống rượu mạnh mẽ, không kiểm soát được mang tính chu kỳ. Đây không chỉ đơn thuần thói quen uống rượu nhiều một dạng rối loạn nghiện chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His erratic behavior was eventually diagnosed as dipsomania. (Hành vi thất thường của anh ta cuối cùng được chẩn đoán chứng nghiện rượu cấp tính.)
    • The novel's protagonist struggled with dipsomania, which destroyed his career. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết vật lộn với chứng khát rượu, thứ đã phá hủy sự nghiệp của ông ta.)
    • Dipsomania is considered a serious medical condition requiring treatment. (Chứng nghiện rượu cấp tính được coi một tình trạng y tế nghiêm trọng cần được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học/lâm sàng: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn bản y khoa, tâm lý học hoặc văn học để mô tả một dạng nghiện rượu đặc biệt nghiêm trọng tính chất từng cơn, phân biệt với việc uống rượu thường xuyên.
    • The psychiatrist specialized in treating cases of dipsomania. (Vị bác sĩ tâm thần chuyên điều trị các ca mắc chứng nghiện rượu cấp tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Dipsomaniac (danh từ): Người mắc chứng nghiện rượu cấp tính.
    • He was described as a dipsomaniac who could not control his impulses. (Anh ta được mô tả một người mắc chứng nghiện rượu không thể kiểm soát được các cơn thôi thúc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Alcoholism: Chứng nghiện rượu (từ tổng quát hơn).
  • Potomania: Chứng khát nước bệnh , đôi khi được dùng không chính thức với nghĩa tương tự (nhưng trong y học chỉ chứng khát nước quá mức).
Lưu ý về cách dùng
  • Tính học thuật: "Dipsomania" một thuật ngữ chuyên ngành, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "alcoholism" hoặc "alcohol use disorder" (rối loạn sử dụng rượu).
  • Sắc thái: Từ này nhấn mạnh vào bản chất của cơn thèm muốn mãnh liệt, ám ảnh không kiểm soát được, hơn thói quen uống rượu đơn thuần.
dipsomania

A person with dipsomania struggles to resist the urge to drink.

danh từ
  1. chứng khát rượu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dipsomania"