alcoyle

Học thuật
Thân thiện
alcoyle

Un chimiste dessine la formule d'un alcoyle sur un tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Gốc rượu: Một nhóm nguyên tử nguồn gốc từ một rượu (ancol) sau khi loại bỏ nguyên tử hydro của nhóm hydroxyl (-OH). Đâymột gốc hóa học hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'alcoyle se combine facilement avec d'autres éléments. (Gốc rượu kết hợp dễ dàng với các nguyên tố khác.)
    • La formule chimique de cet alcoyle est dérivée du méthanol. (Công thức hóa học của gốc rượu này nguồn gốc từ metanol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radical alcoyle": Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đâymột gốc tự do hoặc nhóm nguyên tử.
    • La réaction implique un transfert de radical alcoyle. (Phản ứng liên quan đến sự chuyển gốc rượu.)
  • "Groupe alcoyle": Cụm từ thường dùng để chỉ nhóm chức này trong một phân tử lớn hơn.
    • Ce composé possède un groupe alcoyle en position 3. (Hợp chất này có một nhóm gốc rượuvị trí số 3.)
Biến thể từ gần giống
  • Alcool (danh từ giống đực): Rượu, ancol. (Đâyhợp chất gốc để tạo ra "alcoyle").
  • Alkyle (danh từ giống đực): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh thường được dùng trong các văn bản khoa học quốc tế. (Từ đồng nghĩa với "alcoyle").
Từ đồng nghĩa
  • Radical alcoolique: Gốc rượu (cách gọi mô tả).
  • Alkyle: Gốc ankyl (cách viết/vay mượn từ tiếng Anh).
Lưu ý
  • "Alcoyle"một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Từ này hầu như không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong nhiều tài liệu khoa học bằng tiếng Pháp, từ "alkyle" (vay mượn từ tiếng Anh) cũng được sử dụng rất phổ biến có thể thay thế cho "alcoyle".
alcoyle

Un chimiste dessine la formule d'un alcoyle sur un tableau noir.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) gốc rượu

Từ gần giống