alibi

/'ælibai/
Học thuật
Thân thiện
alibi

L'avocat présente un alibi solide pour son client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Luật học, Pháp lý) Chứng cứ ngoại phạm: Bằng chứng cho thấy một người đangmột nơi khác vào thời điểm xảy ra tội phạm, do đó họ không thểthủ phạm.
    • (Nghĩa bóng) Cái cớ, lý do bào chữa: Một lý do hoặc lời giải thích được đưa ra để biện minh cho một hành động hoặc để che giấu mục đích thực sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'accusé a présenté un alibi solide pour la nuit du crime. (Bị cáo đã đưa ra một chứng cứ ngoại phạm vững chắc cho đêm xảy ra vụ án.)
    • La police vérifie son alibi. (Cảnh sát đang kiểm tra chứng cứ ngoại phạm của anh ta.)
    • Ses contacts avec ce parti ne sont qu'un alibi. (Những cuộc giao tiếp của anh ta với đảng này chẳng qua chỉmột cái cớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fournir un alibi": Cung cấp một chứng cứ ngoại phạm.
    • Il a fourni un alibi très acceptable. (Anh ấy đã cung cấp một chứng cứ ngoại phạm rất đáng thừa nhận.)
  • "Avoir un alibi en béton": Có một chứng cứ ngoại phạm vững chắc như tông (không thể bác bỏ).
    • Le suspect semble avoir un alibi en béton. (Nghi phạm dường như có một chứng cứ ngoại phạm vững chắc.)
  • "Servir d'alibi à quelque chose": Được dùng như một cái cớ cho điều đó.
    • Cette réunion ne sert que d'alibi à leur inaction. (Cuộc họp này chỉ được dùng như một cái cớ cho sự bất động của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • S'alibier (Động từ phản thân, hiếm gặp): Tự tạo cho mình một chứng cứ ngoại phạm.
  • Preuve (Danh từ giống cái): Bằng chứng, chứng cứ (nghĩa rộng hơn).
  • Excuse (Danh từ giống cái): Lời xin lỗi, lý do bào chữa (thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Défense (Danh từ giống cái): Sự biện hộ, lời bào chữa (trong bối cảnh pháp lý).
  • Justification (Danh từ giống cái): Sự biện minh, lý lẽ biện hộ.
  • Prétexte (Danh từ giống đực): Cớ, lý do viện ra.
Thành ngữ liên quan
  • "Être sans alibi": Không chứng cứ ngoại phạm; (nghĩa bóng) không lý do để biện minh.
    • Face aux accusations, il est totalement sans alibi. (Trước những lời buộc tội, anh ta hoàn toàn không lý do để biện minh.)
alibi

L'avocat présente un alibi solide pour son client.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) sự chứng minh rằng khi tội phạm xảy ra, mình đangmột nơi khác với nơi xảy ra tội phạm; chứng cứ ngoại phạm
    • "fournir un alibi très acceptable" (Loti)
      cung cấp một chứng cứ ngoại phạm rất đáng thừa nhận
  2. (nghĩa bóng) cái cớ; mẹo nghi binh; thủ đoạn
    • Ses contacts avec ce parti ne sont qu'un alibi
      những cuộc giao tiếp của anh ta với đảng này chẳng quamột cái cớ

Từ gần giống