alpe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đồng cỏ trên núi An-pơ: Chỉ một khu vực đồng cỏ hoặc bãi chăn thả nằm ở vùng núi cao, đặc biệt là dãy núi An-pơ (Alps). Từ này mô tả cảnh quan đặc trưng với thảm thực vật ở độ cao lớn, thường được sử dụng vào mùa hè để chăn thả gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les vaches montent à l'alpe en été. (Những con bò lên đồng cỏ trên núi An-pơ vào mùa hè.)
- L'alpe est couverte de fleurs sauvages. (Đồng cỏ trên núi An-pơ được phủ đầy hoa dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"monter à l'alpe": lên đồng cỏ trên núi (hành động đưa gia súc lên các bãi chăn thả cao vào mùa hè).
- La tradition de monter à l'alpe est très ancienne. (Truyền thống lên đồng cỏ trên núi là rất lâu đời.)
"chalet d'alpe": ngôi nhà gỗ nhỏ trên đồng cỏ núi cao, thường dùng cho người chăn gia súc.
- Ils passent l'été dans un chalet d'alpe. (Họ dành mùa hè trong một ngôi nhà gỗ trên đồng cỏ núi cao.)
Biến thể và từ gần giống
Alpage (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ đồng cỏ núi cao dùng để chăn thả.
- L'alpage est essentiel pour l'économie pastorale. (Đồng cỏ núi cao là thiết yếu cho nền kinh tế chăn thả.)
Alpin (tính từ): (thuộc về) núi cao, dãy An-pơ.
- La flore alpine est très diversifiée. (Hệ thực vật núi cao rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Pâturage d'altitude: bãi chăn thả trên cao.
- Estive: đồng cỏ mùa hè trên núi (thường dùng ở vùng Pyrénées).
Các cụm từ liên quan
- Faire la transhumance vers l'alpe: thực hiện việc di chuyển gia súc lên đồng cỏ núi cao.
- Chaque juin, ils font la transhumance vers l'alpe. (Mỗi tháng Sáu, họ lại di chuyển gia súc lên đồng cỏ núi cao.)
Thành ngữ liên quan
- Être à l'alpe: (nghĩa đen) ở trên đồng cỏ núi; có thể ám chỉ một nơi yên tĩnh, thanh bình và xa xôi.
- Pendant deux mois, il est à l'alpe avec ses bêtes. (Suốt hai tháng, anh ấy ở trên đồng cỏ núi cao cùng đàn gia súc của mình.)
danh từ giống cái
- đồng cỏ trên núi An-pơ