alifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cánh: Dùng để mô tả các loài côn trùng (sâu bọ) sở hữu cấu trúc cánh. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực động vật học, đặc biệt là côn trùng học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les insectes alifères sont nombreux dans cette forêt. (Các loài côn trùng có cánh rất nhiều trong khu rừng này.)
- Cette espèce alifère peut parcourir de longues distances. (Loài có cánh này có thể di chuyển những quãng đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Insecte alifère": Côn trùng có cánh.
- L'étude se concentre sur les insectes alifères. (Nghiên cứu tập trung vào các loài côn trùng có cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Aliforme (adj): Có hình cánh, dạng cánh (thường dùng trong giải phẫu hoặc mô tả hình dáng).
- Aliptère (adj): Không có cánh. (Đây là từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Ailé(e) (adj): Có cánh. (Từ này phổ biến và có phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể dùng cho cả chim và một số vật thể khác).
tính từ
- (động vật học) có cánh (sâu bọ)