aligned
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thẳng hàng, trên một đường thẳng: Mô tả hai hoặc nhiều vật được sắp xếp theo một đường thẳng hoặc song song với nhau.
- Được điều chỉnh cho phù hợp, được sắp xếp hợp lý: Mô tả các yếu tố, bộ phận hoặc quan điểm được sắp xếp một cách chính xác và hài hòa với nhau để hoạt động hiệu quả.
- Liên kết, đồng thuận (về mục tiêu, lợi ích): Chỉ trạng thái trong đó các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức có cùng mục đích, lập trường hoặc lợi ích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The books on the shelf are perfectly aligned. (Những cuốn sách trên giá được xếp thẳng hàng một cách hoàn hảo.)
- For the machine to work, all gears must be properly aligned. (Để máy hoạt động, tất cả các bánh răng phải được căn chỉnh đúng cách.)
- Our company's goals are aligned with sustainable development principles. (Các mục tiêu của công ty chúng tôi phù hợp với các nguyên tắc phát triển bền vững.)
- The two countries are politically aligned on this issue. (Hai quốc gia này có lập trường chính trị đồng thuận về vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be aligned with": phù hợp với, đồng thuận với.
- Her personal values are aligned with the company's mission. (Giá trị cá nhân của cô ấy phù hợp với sứ mệnh của công ty.)
"closely aligned": liên kết chặt chẽ, rất phù hợp.
- The interests of the two partners are closely aligned. (Lợi ích của hai đối tác liên kết rất chặt chẽ với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Align (động từ): sắp thẳng hàng, căn chỉnh; điều chỉnh cho phù hợp.
- Please align the text to the left. (Hãy căn lề trái cho đoạn văn bản.)
- We need to align our strategy with market changes. (Chúng ta cần điều chỉnh chiến lược cho phù hợp với những thay đổi của thị trường.)
Alignment (danh từ): sự thẳng hàng; sự sắp xếp hợp lý; sự liên minh, sự đồng thuận.
- The mechanic checked the wheel alignment. (Thợ máy đã kiểm tra độ thẳng hàng của bánh xe.)
- There is a clear alignment of views between the two leaders. (Có sự đồng thuận rõ ràng về quan điểm giữa hai nhà lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
- In line: thẳng hàng, phù hợp.
- Coordinated: được phối hợp, điều phối.
- Harmonized: được hài hòa hóa, làm cho phù hợp.
- Allied: liên minh, đồng minh (nhấn mạnh liên kết chính trị/tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Align with: liên kết với, hợp tác với; điều chỉnh cho phù hợp với.
- The organization decided to align with the new environmental standards. (Tổ chức đã quyết định điều chỉnh để phù hợp với các tiêu chuẩn môi trường mới.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "aligned")
Adjective
- trên một đường thẳng, thẳng hàng
- pearly teeth evenly alignedhàm răng sáng như ngọc trai thẳng đều tăm tắp