élémentaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cơ bản, căn bản: Chỉ những kiến thức, nguyên tắc hoặc yếu tố đơn giản, dễ hiểu nhất, tạo nền tảng cho những thứ phức tạp hơn.
- Sơ cấp, sơ đẳng: Chỉ trình độ hoặc cấp độ ban đầu, thấp nhất trong một hệ thống học tập hoặc phát triển.
- (Thuộc về) Nguyên tố: Trong hóa học, liên quan đến các nguyên tố hóa học cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une question élémentaire. (Một câu hỏi cơ bản.)
- L'enseignement élémentaire est obligatoire. (Giáo dục tiểu học/sơ cấp là bắt buộc.)
- Ces règles de sécurité sont élémentaires. (Những quy tắc an toàn này là căn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est élémentaire!": Thể hiện rằng điều gì đó là hiển nhiên, rất đơn giản và dễ hiểu.
- Tu as oublié tes clés ? C'est élémentaire, il faut retourner les chercher. (Cậu quên chìa khóa à? Đơn giản thôi, phải quay lại lấy chúng thôi.)
"Une politesse élémentaire": Một phép lịch sự tối thiểu, căn bản.
- Dire bonjour est une politesse élémentaire. (Chào hỏi là một phép lịch sự tối thiểu.)
Biến thể và từ liên quan
Élément (danh từ): Yếu tố, nguyên tố.
- L'oxygène est un élément chimique. (Oxy là một nguyên tố hóa học.)
Élémentairement (trạng từ): Một cách căn bản, sơ đẳng.
- Il explique les choses très élémentairement. (Anh ấy giải thích mọi thứ một cách rất căn bản.)
Từ đồng nghĩa
- Basique: Căn bản, cơ bản.
- Fondamental: Căn bản, nền tảng.
- Primaire: Sơ cấp, ban đầu (đặc biệt trong giáo dục).
Từ trái nghĩa
- Avancé: Nâng cao, cao cấp.
- Complexe: Phức tạp.
- Compliqué: Rắc rối, phức tạp.
tính từ
- xem élément I
- Analyse élémentairephân tích nguyên tố
- cơ bản
- Principe élémentairenguyên tắc cơ bản
- sơ cấp, sơ đẳng
- Classe élémentairelớp sơ đẳng
- Mathématiques élémentairestoán học sơ cấp