élémentaire

Học thuật
Thân thiện
élémentaire

L'enseignant explique un principe élémentaire au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cơ bản, căn bản: Chỉ những kiến thức, nguyên tắc hoặc yếu tố đơn giản, dễ hiểu nhất, tạo nền tảng cho những thứ phức tạp hơn.
    • Sơ cấp, sơ đẳng: Chỉ trình độ hoặc cấp độ ban đầu, thấp nhất trong một hệ thống học tập hoặc phát triển.
    • (Thuộc về) Nguyên tố: Trong hóa học, liên quan đến các nguyên tố hóa học cơ bản.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une question élémentaire. (Một câu hỏi cơ bản.)
    • L'enseignement élémentaire est obligatoire. (Giáo dục tiểu học/sơ cấpbắt buộc.)
    • Ces règles de sécurité sont élémentaires. (Những quy tắc an toàn nàycăn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est élémentaire!": Thể hiện rằng điều đóhiển nhiên, rất đơn giản dễ hiểu.

    • Tu as oublié tes clés ? C'est élémentaire, il faut retourner les chercher. (Cậu quên chìa khóa à? Đơn giản thôi, phải quay lại lấy chúng thôi.)
  • "Une politesse élémentaire": Một phép lịch sự tối thiểu, căn bản.

    • Dire bonjour est une politesse élémentaire. (Chào hỏimột phép lịch sự tối thiểu.)
Biến thể từ liên quan
  • Élément (danh từ): Yếu tố, nguyên tố.

    • L'oxygène est un élément chimique. (Oxy là một nguyên tố hóa học.)
  • Élémentairement (trạng từ): Một cách căn bản, sơ đẳng.

    • Il explique les choses très élémentairement. (Anh ấy giải thích mọi thứ một cách rất căn bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Basique: Căn bản, cơ bản.
  • Fondamental: Căn bản, nền tảng.
  • Primaire: Sơ cấp, ban đầu (đặc biệt trong giáo dục).
Từ trái nghĩa
  • Avancé: Nâng cao, cao cấp.
  • Complexe: Phức tạp.
  • Compliqué: Rắc rối, phức tạp.
élémentaire

L'enseignant explique un principe élémentaire au tableau.

tính từ
  1. xem élément I
    • Analyse élémentaire
      phân tích nguyên tố
  2. cơ bản
    • Principe élémentaire
      nguyên tắc cơ bản
  3. sơ cấp, sơ đẳng
    • Classe élémentaire
      lớp sơ đẳng
    • Mathématiques élémentaires
      toán học sơ cấp

Từ trái nghĩa

Từ gần giống