alimentary

/,æli'mentəri/
tính từ
  1. (thuộc) đồ ăn; nuôi dưỡng, dinh dưỡng
    • alimentary products
      thực phẩm
    • alimentary tract
      đường tiêu hoá
  2. bổ, chất bổ
  3. cấp dưỡng
    • alimentary endowment
      tiền cấp dưỡng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

alimentary
A warm, alimentary stew simmers on the stove.