nutrient
/'nju:triənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất dinh dưỡng, chất nuôi dưỡng: Một chất (thường là vitamin, khoáng chất, protein, v.v.) có trong thức ăn và đồ uống, cần thiết cho sự sống, tăng trưởng, và duy trì sức khỏe của sinh vật.
Tính từ:
- Có tính chất dinh dưỡng, cung cấp chất dinh dưỡng: Dùng để mô tả thứ gì đó có chứa hoặc cung cấp các chất dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Plants absorb nutrients from the soil. (Cây cối hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất.)
- A balanced diet provides all the essential nutrients. (Một chế độ ăn cân bằng cung cấp tất cả các chất dinh dưỡng thiết yếu.)
- This fertilizer is rich in nutrients. (Loại phân bón này giàu chất dinh dưỡng.)
Tính từ:
- Nutrient-rich foods are important for children's development. (Thực phẩm giàu dinh dưỡng rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.)
- The nutrient solution is used in hydroponic farming. (Dung dịch dinh dưỡng được sử dụng trong canh tác thủy canh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Essential nutrient": Chất dinh dưỡng thiết yếu, là những chất mà cơ thể không thể tự tổng hợp đủ và phải lấy từ thức ăn (ví dụ: vitamin C, canxi).
- Vitamin D is an essential nutrient for bone health. (Vitamin D là một chất dinh dưỡng thiết yếu cho sức khỏe xương.)
"Nutrient density": Mật độ dinh dưỡng, chỉ lượng chất dinh dưỡng có trong một thực phẩm so với hàm lượng calo của nó.
- Vegetables like kale and spinach have high nutrient density. (Các loại rau như cải xoăn và rau bina có mật độ dinh dưỡng cao.)
Biến thể và từ gần giống
Nutrition (n): Dinh dưỡng, quá trình cung cấp và hấp thụ chất dinh dưỡng.
- Good nutrition is the foundation of good health. (Dinh dưỡng tốt là nền tảng của sức khỏe tốt.)
Nutritious (adj): Bổ dưỡng, giàu chất dinh dưỡng.
- This is a very nutritious meal. (Đây là một bữa ăn rất bổ dưỡng.)
Nutriment (n, ít phổ biến hơn): Chất dinh dưỡng, thức ăn bổ dưỡng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Nourishment (chất nuôi dưỡng), food element (thành phần thực phẩm).
- Tính từ: Nourishing (bổ dưỡng), nutritional (thuộc về dinh dưỡng).
tính từ
- bổ, dinh dưỡng, dùng làm chất nuôi dưỡng
danh từ
- chất dinh dưỡng, chất nuôi dưỡng