nutrient

/'nju:triənt/
tính từ
  1. bổ, dinh dưỡng, dùng làm chất nuôi dưỡng
danh từ
  1. chất dinh dưỡng, chất nuôi dưỡng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "nutrient"

nutrient
A gardener adds nutrient-rich compost to the soil.