alimental

/,æli'mentl/
Học thuật
Thân thiện
alimental

A warm, alimental stew simmers on the stove.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thức ăn, tính chất dinh dưỡng: "alimental" mô tả thứ đó chức năng như thức ăn, khả năng nuôi dưỡng hoặc cung cấp chất dinh dưỡng.
    • Bổ dưỡng: "alimental" cũng có nghĩa lợi cho sức khỏe, giúp tăng cường thể chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Fruits and vegetables are alimental sources of vitamins. (Trái cây rau củ những nguồn cung cấp vitamin tính dinh dưỡng.)
    • The doctor recommended an alimental diet for recovery. (Bác sĩ khuyên một chế độ ăn bổ dưỡng để hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alimental value": giá trị dinh dưỡng.

    • This grain has high alimental value. (Loại ngũ cốc này giá trị dinh dưỡng cao.)
  • "alimental function": chức năng dinh dưỡng.

    • The alimental function of this supplement is well-documented. (Chức năng dinh dưỡng của chất bổ sung này được ghi nhận rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aliment (danh từ): thức ăn, đồ nuôi dưỡng.

    • Simple aliment is sometimes the best. (Đồ ăn đơn giản đôi khi tốt nhất.)
  • Alimentary (tính từ): (thuộc về) tiêu hóa, dinh dưỡng.

    • The alimentary canal is part of the digestive system. (Ống tiêu hóa một phần của hệ thống tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nutritious: bổ dưỡng.
  • Nourishing: nuôi dưỡng.
  • Nutritive: chất dinh dưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến.)

alimental

A warm, alimental stew simmers on the stove.

tính từ
  1. dùng làm đồ ăn; nuôi dưỡng
  2. bổ

Từ tương tự

Từ gần giống