alimentation

/,ælimen'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
alimentation

L'alimentation de la famille est équilibrée et variée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tiếp tế thực phẩm: Hành động cung cấp lương thực, thực phẩm cho một nhóm người, thườngtrong một bối cảnh tổ chức.
    • Sự ăn uống; cách ăn uống: Chỉ chế độ dinh dưỡng, cách thức con người tiêu thụ thức ăn đồ uống.
    • Sự buôn bán thực phẩm: Hoạt động thương mại liên quan đến việc bán các mặt hàng thực phẩm.
    • Sự cung cấp, sự tiếp liệu: Hành động cung cấp nhiên liệu, nguyên liệu hoặc năng lượng cho một máy móc, hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'alimentation des troupes est une priorité. (Việc tiếp tế thực phẩm cho quân độimột ưu tiên.)
    • Une bonne alimentation est essentielle pour la santé. (Một chế độ ăn uống tốtđiều cần thiết cho sức khỏe.)
    • Il travaille dans le secteur de l'alimentation. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực buôn bán thực phẩm.)
    • L'alimentation du moteur en carburant est défectueuse. (Hệ thống cung cấp nhiên liệu cho động cơ bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alimentation équilibrée": Chế độ ăn uống cân bằng.

    • Les médecins recommandent une alimentation équilibrée. (Các bác sĩ khuyến nghị một chế độ ăn uống cân bằng.)
  • "Alimentation en eau": Hệ thống cấp nước.

    • L'alimentation en eau de la ville est moderne. (Hệ thống cấp nước của thành phố rất hiện đại.)
  • "Alimentation électrique": Nguồn điện, sự cung cấp điện.

    • Vérifiez l'alimentation électrique de l'ordinateur. (Hãy kiểm tra nguồn điện của máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Alimenter (động từ): Cung cấp, tiếp tế.

    • Ce réservoir alimente tout le village en eau. (Bể chứa này cung cấp nước cho cả làng.)
  • Aliment (danh từ giống đực): Thực phẩm, thức ăn.

    • Les fruits sont des aliments sains. (Trái câynhững thực phẩm lành mạnh.)
  • Alimentaire (tính từ): Thuộc về thực phẩm, ăn uống.

    • L'industrie alimentaire est très réglementée. (Ngành công nghiệp thực phẩm được quy định rất chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nutrition (danh từ giống cái): Dinh dưỡng (nghĩa về chế độ ăn).
  • Ravitaillement (danh từ giống đực): Sự tiếp tế, cung cấp lương thực.
  • Approvisionnement (danh từ giống đực): Sự cung cấp, tiếp liệu (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "alimentation". Các cụm từ thường sử dụng động từ "alimenter".)

Thành ngữ liên quan
  • "Être à l'alimentation de quelque chose": Là nguồn cung cấp, là nguyên nhân dẫn đến cái gì đó.
    • Ces rumeurs sont à l'alimentation du conflit. (Những tin đồn nàynguyên nhân dẫn đến xung đột.)
alimentation

L'alimentation de la famille est équilibrée et variée.

danh từ giống cái
  1. sự tiếp tế thực phẩm
    • L'alimentation des troupes
      sự tiếp tế thực phẩm cho bộ đội
  2. sự ăn uống; cách ăn uống
  3. sự buôn bán thực phẩm
    • Magasin d'alimentation
      cửa hàng thực phẩm
  4. sự cung cấp, sự tiếp liệu
    • L'alimentation d'un moteur en combustible
      sự cung cấp chất đốt cho một động cơ

Từ chứa "alimentation"

Từ có nhắc đến "alimentation"