alignment
/ə'lainmənt/ Cách viết khác : (alinement) /ə'lainmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng: Trạng thái các vật được đặt trên cùng một đường thẳng hoặc song song với nhau.
- Sự điều chỉnh, sự căn chỉnh: Hành động điều chỉnh các bộ phận của một thiết bị hoặc hệ thống để chúng hoạt động hài hòa và chính xác.
- Sự liên kết, sự hợp tác: Việc các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia cùng thống nhất về mục tiêu, lợi ích hoặc chính sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mechanic checked the wheel alignment of the car. (Người thợ máy kiểm tra độ sắp hàng của bánh xe ô tô.)
- Proper alignment of the telescope is crucial for clear observation. (Việc căn chỉnh kính thiên văn đúng cách là rất quan trọng để quan sát rõ ràng.)
- The political alignment of the two countries strengthened their trade partnership. (Sự liên kết chính trị của hai quốc gia đã củng cố quan hệ đối tác thương mại của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"out of alignment": không thẳng hàng, lệch lạc, không phù hợp.
- The door is hard to close because the hinges are out of alignment. (Cánh cửa khó đóng vì các bản lề bị lệch.)
- His personal goals are out of alignment with the company's mission. (Mục tiêu cá nhân của anh ấy không phù hợp với sứ mệnh của công ty.)
"in alignment with": thẳng hàng với, phù hợp với, đồng thuận với.
- Our department's strategy is in perfect alignment with the overall business plan. (Chiến lược của bộ phận chúng tôi hoàn toàn phù hợp với kế hoạch kinh doanh tổng thể.)
Biến thể và từ gần giống
Align (động từ): Sắp cho thẳng hàng, căn chỉnh; điều chỉnh để phù hợp.
- Please align the text to the left margin. (Hãy căn văn bản sát lề trái.)
- We need to align our efforts to achieve the common goal. (Chúng ta cần điều chỉnh nỗ lực của mình để đạt được mục tiêu chung.)
Aligned (tính từ): Đã được sắp thẳng hàng; có cùng lập trường, quan điểm.
- The planets were perfectly aligned. (Các hành tinh đã được sắp thẳng hàng một cách hoàn hảo.)
- They are politically aligned on most issues. (Họ có cùng lập trường chính trị về hầu hết các vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Arrangement (n): Sự sắp xếp, bố trí.
- Adjustment (n): Sự điều chỉnh, sự sửa cho đúng.
- Alliance (n): Sự liên minh, liên kết (nghĩa về tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho danh từ "alignment". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "align".)
Thành ngữ liên quan
- "To bring into alignment": Điều chỉnh để trở nên phù hợp, đưa vào quỹ đạo chung.
- The new manager's task is to bring the team's objectives into alignment. (Nhiệm vụ của quản lý mới là điều chỉnh các mục tiêu của nhóm cho phù hợp với nhau.)
danh từ
- sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng
- out of alignmentkhông thẳng hàng
- in alignment withthẳng hàng với