alignment

/ə'lainmənt/ Cách viết khác : (alinement) /ə'lainmənt/
danh từ
  1. sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng
    • out of alignment
      không thẳng hàng
    • in alignment with
      thẳng hàng với

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "alignment"

alignment
The mechanic checks the wheel alignment on the car.