coalition

/,kouə'liʃn/
danh từ
  1. sự liên kết, sự liên hiệp, sự liên minh
    • coalition government
      chính phủ liên hiệp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "coalition"

Từ có nhắc đến "coalition"

coalition
A coalition of nations signed a treaty to protect the environment.