all-around
/'ɔ:ləraund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Toàn diện, giỏi nhiều môn: Dùng để mô tả một người có năng lực, kỹ năng hoặc thành tích tốt trong nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ giới hạn ở một môn hay một kỹ năng duy nhất. Đặc biệt phổ biến trong thể thao để chỉ vận động viên giỏi nhiều môn.
- Có nhiều mặt, đa năng: Chỉ một thứ gì đó có nhiều công dụng, phù hợp với nhiều tình huống hoặc bao quát nhiều khía cạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is an all-around excellent student, good at both sciences and arts. (Cô ấy là một học sinh xuất sắc toàn diện, giỏi cả khoa học lẫn nghệ thuật.)
- This tool is an all-around solution for home repairs. (Công cụ này là một giải pháp đa năng cho việc sửa chữa nhà cửa.)
- He won the decathlon because he is a truly all-around athlete. (Anh ấy đã thắng môn mười môn phối hợp vì là một vận động viên thực sự giỏi nhiều môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "all-around performance": màn trình diễn/màn thi đấu toàn diện.
- The team's all-around performance secured them the championship. (Màn trình diễn toàn diện của đội đã giúp họ giành chức vô địch.)
- "all-around development": sự phát triển toàn diện.
- The school's curriculum focuses on the all-around development of students. (Chương trình giảng dạy của trường tập trung vào sự phát triển toàn diện của học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- All-round (adj): (cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh) Có nghĩa tương tự "all-around", chỉ sự toàn diện, đa năng.
- He is an all-round player for the national team. (Anh ấy là một cầu thủ toàn diện cho đội tuyển quốc gia.)
- Well-rounded (adj): Cân bằng, toàn diện (thường dùng cho kiến thức, kỹ năng hoặc tính cách).
- A well-rounded education includes both academic and artistic subjects. (Một nền giáo dục cân bằng bao gồm cả các môn học thuật lẫn nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Versatile: linh hoạt, đa tài.
- Multifaceted: nhiều mặt, đa diện.
- Comprehensive: toàn diện, bao quát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt được hình thành trực tiếp từ "all-around")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "all-around")
tính từ
- (thể dục,thể thao) toàn diện, giỏi nhiều môn