all-important
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Cực kỳ quan trọng, quan trọng bậc nhất: Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là yếu tố then chốt, thiết yếu và có tầm quan trọng vượt trội so với những thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The all-important subject of disarmament was discussed at the summit. (Vấn đề cực kỳ quan trọng của việc giải trừ quân bị đã được thảo luận tại hội nghị thượng đỉnh.)
- In this recipe, the all-important ingredient is fresh herbs. (Trong công thức này, nguyên liệu quan trọng bậc nhất là rau thơm tươi.)
- Getting enough sleep is all-important for your health. (Ngủ đủ giấc là điều cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the all-important question/factor/issue": câu hỏi/yếu tố/vấn đề then chốt.
- The all-important question is: do we have enough funding? (Câu hỏi then chốt là: chúng ta có đủ ngân sách không?)
"of all-importance": (cách diễn đạt trang trọng hơn) mang tầm quan trọng tối thượng.
- Trust is of all-importance in a partnership. (Sự tin tưởng có tầm quan trọng tối thượng trong một mối quan hệ đối tác.)
Biến thể và từ gần giống
Crucial (adj): then chốt, quyết định.
- This is a crucial moment in the negotiations. (Đây là thời điểm then chốt trong các cuộc đàm phán.)
Paramount (adj): tối quan trọng, tối thượng.
- The safety of the passengers is paramount. (Sự an toàn của hành khách là điều tối quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Vitally important: sống còn, vô cùng quan trọng.
- Essential: thiết yếu, cốt yếu.
- Critical: then chốt, nghiêm trọng.
Lưu ý sử dụng
- "all-important" là một tính từ ghép, thường được dùng trước danh từ để nhấn mạnh (ví dụ: ).
- Từ này mang sắc thái nhấn mạnh mạnh hơn so với "important" đơn thuần. Nó chỉ ra rằng đây là yếu tố không thể thiếu và có ảnh hưởng quyết định.
Adjective
- quan trọng nhất
- the all-important subject of disarmamentđối tượng quan trọng nhất của việc giải trừ quân bị