all-metal

Học thuật
Thân thiện
all-metal

The new all-metal airplane gleams on the runway.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gồm toàn kim loại, được làm hoàn toàn bằng kim loại: Dùng để mô tả một vật thể, cấu trúc hoặc sản phẩm được chế tạo hoàn toàn từ kim loại, không các bộ phận chính làm từ vật liệu khác như gỗ, nhựa hay vải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new model features an all-metal body for increased durability. (Mẫu mới thân vỏ gồm toàn kim loại để tăng độ bền.)
    • Early all-metal airplanes were a significant advancement in aviation. (Những chiếc máy bay được làm toàn bộ bằng kim loại thời kỳ đầu một bước tiến quan trọng trong ngành hàng không.)
    • This is a high-quality, all-metal construction toy. (Đây một món đồ chơi xây dựng chất lượng cao, làm hoàn toàn bằng kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất quảng cáo sản phẩm để nhấn mạnh đặc tính vật liệu, sự chắc chắn, độ bền hoặc tính cao cấp so với các sản phẩm sử dụng vật liệu tổng hợp.
Biến thể từ gần giống
  • Metal (n/adj): Kim loại / bằng kim loại.
    • The frame is made of solid metal. (Khung được làm bằng kim loại nguyên khối.)
  • Metallic (adj): Thuộc về kim loại, tính chất như kim loại ( dụ: ánh kim, âm thanh).
    • The car has a metallic blue paint. (Chiếc xe lớp sơn màu xanh ánh kim.)
Từ đồng nghĩa
  • Made entirely of metal: Được làm hoàn toàn bằng kim loại.
  • Full-metal: (Thường dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể như "full-metal jacket") Toàn kim loại.
Lưu ý
  • "All-metal" một tính từ ghép (compound adjective). Khi đứng trước danh từ, thường được viết dấu gạch nối (all-metal) để làm rằng một đơn vị ý nghĩa duy nhất bổ nghĩa cho danh từ đó ( dụ: an all-metal frame).
all-metal

The new all-metal airplane gleams on the runway.

Adjective
  1. gồm toàn kim loại
    • all-metal airplanes
      những chiếc máy bay được làm toàn bộ bằng kim loại

Từ tương tự