metallic

/mi'tælik/
Học thuật
Thân thiện
metallic

The artist used a metallic paint to highlight the details of the sculpture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về kim loại, tính chất kim loại: Mô tả đặc điểm của kim loại hoặc vật liệu chứa kim loại.
    • Giống kim loại: Mô tả âm thanh, ánh sáng hoặc vẻ ngoài sáng lấp lánh, cứng lạnh giống như kim loại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The car has a shiny metallic paint. (Chiếc xe lớp sơn kim loại bóng loáng.)
    • She heard a sharp, metallic clang from the kitchen. ( ấy nghe thấy một tiếng kêu chói tai, lọc cọc như kim loại từ nhà bếp.)
    • The mineral has a strong metallic luster. (Khoáng vật này ánh kim loại mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metallic taste": vị kim loại (thường cảm giác khó chịu trong miệng).

    • Some medications can leave a metallic taste in your mouth. (Một số loại thuốc có thể để lại vị kim loại trong miệng bạn.)
  • "Metallic element": nguyên tố kim loại.

    • Iron and copper are common metallic elements. (Sắt đồng những nguyên tố kim loại phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Metal (n): kim loại.

    • Steel is a strong metal. (Thép một kim loại bền.)
  • Metallically (adv): một cách tính kim loại.

    • The surface shone metallically in the sun. (Bề mặt lấp lánh một cách như kim loại dưới ánh mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Shiny like metal: bóng loáng như kim loại.
  • Hard and bright: cứng sáng chói.
Từ trái nghĩa
  • Non-metallic: phi kim.
  • Dull: xỉn màu, không bóng.
metallic

The artist used a metallic paint to highlight the details of the sculpture.

tính từ
  1. (thuộc) kim loại; như kim loại
    • metallic sound
      tiếng kim