metal
Danh từ:
- Kim loại: Chất liệu rắn, thường sáng bóng, dẫn nhiệt và điện tốt, có thể được rèn, dát mỏng hoặc kéo thành sợi. Ví dụ: Sắt, đồng, vàng, nhôm.
- Đường ray xe lửa (số nhiều: metals): Các thanh kim loại tạo thành đường ray cho tàu hỏa.
- (Quân sự) Xe tăng, xe bọc thép (số nhiều: metals): Phương tiện chiến đấu được bọc thép.
Động từ:
- Bọc kim loại: Phủ một lớp kim loại lên bề mặt của một vật.
- Rải đá, lát đường: Trải đá hoặc vật liệu cứng để làm hoặc sửa chữa mặt đường.
Danh từ:
- Copper is a common metal used in electrical wiring. (Đồng là một kim loại phổ biến được dùng trong dây điện.)
- The train jumped the metals during the derailment. (Đoàn tàu đã trật khỏi đường ray trong vụ trật bánh.)
- The infantry advanced behind the protective metals. (Bộ binh tiến lên phía sau hàng rào bảo vệ của những chiếc xe tăng.)
Động từ:
- They decided to metal the old wooden statue to preserve it. (Họ quyết định bọc kim loại lên bức tượng gỗ cũ để bảo quản nó.)
- The city crew will metal this dirt road next week. (Đội công nhân thành phố sẽ rải đá lát con đường đất này vào tuần tới.)
"Heavy metal": Một thể loại nhạc rock mạnh mẽ với âm thanh guitar điện lớn và nhịp độ nhanh; cũng có thể chỉ các kim loại có khối lượng riêng lớn như chì, tungsten.
- He is a big fan of 80s heavy metal. (Anh ấy là một fan lớn của nhạc heavy metal thập niên 80.)
"Base metal": Kim loại cơ bản, kim loại thường (như sắt, chì, kẽm), trái ngược với kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim).
- Aluminum, once a precious metal, is now considered a base metal. (Nhôm, từng là một kim loại quý, giờ được coi là kim loại cơ bản.)
Metallic (tính từ): Có tính chất của kim loại, như sáng bóng, cứng, hoặc có âm thanh vang, chói.
- The car had a beautiful metallic blue paint. (Chiếc xe có lớp sơn màu xanh kim loại rất đẹp.)
Non-metal (danh từ): Phi kim, nguyên tố không có tính chất của kim loại (như carbon, oxygen).
- Alloy (danh từ): Hợp kim, hỗn hợp của hai hoặc nhiều kim loại, hoặc kim loại và phi kim.
- Danh từ (nghĩa kim loại):
- Element: Nguyên tố (khi nói đến một kim loại nguyên chất cụ thể).
- Ore: Quặng (đá chứa kim loại).
- Động từ (nghĩa bọc kim loại):
- Plate: Mạ, tráng (một lớp kim loại).
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "metal" với nghĩa là một động từ độc lập. Hành động thường được diễn đạt bằng cụm từ như "to metal something").
"To have nerves of steel/metal": Có thần kinh thép, rất can đảm và bình tĩnh trong tình huống nguy hiểm hoặc căng thẳng.
- A surgeon needs to have nerves of metal. (Một bác sĩ phẫu thuật cần có thần kinh thép.)
"To be on the scrap heap (of metal)": Bị loại bỏ, trở nên vô dụng (như kim loại phế liệu).
- Many old skills are on the scrap heap due to new technology. (Nhiều kỹ năng cũ đã bị vứt bỏ vì công nghệ mới.)
- kim loại
- đá lát đường, đá ba lát (đường xe lửa) ((cũng) toad metal)
- (số nhiều) đường sắt, đường ray
- the train leaves (turn off) the metalsxe lửa trật ray
- (quân sự) xe tăng, xe bọc thép
- thuỷ tinh lỏng
- bọc kim loại
- rải đá; rải đá sửa (một con đường)