all-purpose

/'ɔ:l'pə:pəs/
Học thuật
Thân thiện
all-purpose

This all-purpose cleaner works on many surfaces.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dùng cho nhiều mục đích khác nhau: "all-purpose" mô tả một thứ đó được thiết kế hoặc thích hợp để sử dụng trong nhiều tình huống, công việc hoặc mục đích khác nhau, thay vì chỉ cho một mục đích duy nhất.
    • Vạn năng, đa dụng: Có thể dùng thay thế cho các vật dụng chuyên biệt khả năng đáp ứng nhiều nhu cầu cơ bản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is an all-purpose cleaner that works on kitchens, bathrooms, and floors. (Đây một loại nước tẩy rửa đa dụng, dùng được cho nhà bếp, phòng tắm sàn nhà.)
    • Flour is an all-purpose ingredient in baking. (Bột một nguyên liệu đa dụng trong việc nướng bánh.)
    • He bought an all-purpose tool that can function as a knife, screwdriver, and bottle opener. (Anh ấy đã mua một công cụ vạn năng có thể dùng làm dao, tuốc--vít đồ khui chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "All-purpose" trong ngữ cảnh trang trí hoặc thời trang: Chỉ những món đồ cơ bản, dễ phối hợp phù hợp với nhiều dịp.
    • A little black dress is considered an all-purpose outfit. (Váy đen dáng ôm được coi một bộ trang phục đa năng.)
  • "All-purpose" trong văn chương hoặc lời nói: Đôi khi dùng để chỉ một khái niệm, lời giải thích hoặc câu trả lời chung chung, có thể áp dụng cho nhiều trường hợp.
    • His advice was too vague and all-purpose to be truly helpful. (Lời khuyên của anh ta quá mơ hồ chung chung nên không thực sự hữu ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Multi-purpose (adj): đa năng, nhiều mục đích (nghĩa rất gần, thường có thể dùng thay thế).
    • This is a multi-purpose room. (Đây một căn phòng đa năng.)
  • Versatile (adj): linh hoạt, đa tài, nhiều công dụng.
    • She is a versatile actress. ( ấy một diễn viên đa tài.) - Lưu ý: "versatile" thường dùng cho người hoặc vật nhiều kỹ năng/tác dụng.
Từ đồng nghĩa
  • General-purpose: dùng cho mục đích chung.
  • Utility: (tính từ) tiện ích, thực dụng, dùng cho nhiều việc.
Từ trái nghĩa
  • Specialized/Special-purpose: chuyên dụng, dành riêng cho một mục đích.
  • Single-use: dùng một lần (thường chỉ dùng cho một mục đích cụ thể rồi bỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ "all-purpose" đây một tính từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "all-purpose".

all-purpose

This all-purpose cleaner works on many surfaces.

tính từ
  1. nhiều mặt, mọi mặt; nhiều mục đích; vạn năng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự