general-purpose

Học thuật
Thân thiện
general-purpose

A general-purpose cleaner works well on many surfaces.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đa năng, nhiều công dụng: Dùng để mô tả một vật, công cụ, hoặc phần mềm có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, không bị giới hạn trong một chức năng cụ thể nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a general-purpose kitchen knife. (Đây một con dao bếp đa năng.)
    • We need a general-purpose vehicle for the trip. (Chúng tôi cần một phương tiện nhiều công dụng cho chuyến đi.)
    • Python is a general-purpose programming language. (Python một ngôn ngữ lập trình đa năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "General-purpose" thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ sản xuất để chỉ các công cụ, máy móc hoặc phần mềm tính linh hoạt cao.
    • The factory uses general-purpose machinery to produce different products. (Nhà máy sử dụng máy móc đa năng để sản xuất các sản phẩm khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • All-purpose (adj): vạn năng, dùng cho mọi mục đích. (Từ này nhấn mạnh khả năng dùng cho mọi việc, trong khi "general-purpose" thường chỉ nhiều việc.)

    • All-purpose flour is used in many recipes. (Bột đa dụng được dùng trong nhiều công thức nấu ăn.)
  • Multi-purpose (adj): đa dụng, nhiều mục đích. (Từ này gần như đồng nghĩa với "general-purpose".)

    • This is a multi-purpose hall. (Đây một hội trường đa năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Versatile: linh hoạt, đa tài.
  • All-round: toàn diện.
Từ trái nghĩa
  • Specialized: chuyên dụng.
  • Single-purpose: đơn năng, một mục đích.
  • Limited-purpose: mục đích hạn chế.
general-purpose

A general-purpose cleaner works well on many surfaces.

Adjective
  1. nhiều công dụng, đa năng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự