allen tate

allen tate

Allen Tate reads a book of poetry in his study.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Allen Tate: Tên của một nhà thơ nhà phê bình người Mỹ, sống từ năm 1899 đến năm 1979. Ông một nhân vật quan trọng trong văn học Mỹ thế kỷ 20, nổi tiếng với các tác phẩm thơ phê bình văn học sâu sắc.

dụ sử dụng
  • (Thơ của Allen Tate thường khám phá các chủ đề về miền Nam nước Mỹ sự hiện đại.)
  • (Nhiều học giả văn học coi Allen Tate một nhà phê bình lớn của thời đại ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of Allen Tate": các tác phẩm của Allen Tate.
    • The works of Allen Tate include both poetry and literary criticism. (Các tác phẩm của Allen Tate bao gồm cả thơ phê bình văn học.)
  • "the Allen Tate tradition": truyền thống Allen Tate, chỉ phong cách hoặc trường phái văn học gắn liền với ông.
    • The Allen Tate tradition emphasizes formal structure and historical context in poetry. (Truyền thống Allen Tate nhấn mạnh cấu trúc hình thức bối cảnh lịch sử trong thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tate (danh từ riêng): họ của ông, thường được dùng để chỉ ông trong các ngữ cảnh thân mật.
    • Tate was a founding member of the Fugitives, a group of Southern writers. (Tate thành viên sáng lập của nhóm Fugitives, một nhóm nhà văn miền Nam.)
  • Allen (danh từ riêng): tên riêng của ông, nhưng không phổ biến khi dùng một mình để chỉ ông.
Từ đồng nghĩa
  • John Orley Allen Tate: tên đầy đủ của ông.
  • nhà thơ Mỹ: American poet.
  • nhà phê bình văn học: literary critic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Allen Tate" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "a Tate-esque style": phong cách giống Tate.
    • Her latest poem has a Tate-esque style, with dense imagery and formal structure. (Bài thơ mới nhất của ấy phong cách giống Tate, với hình ảnh dày đặc cấu trúc hình thức.)