alienated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị xa lánh, bị tách biệt: Cảm giác hoặc tình trạng bị tách rời khỏi một nhóm người, cộng đồng hoặc xã hội, dẫn đến sự cô lập.
- Mất phương hướng, xa lạ: Cảm giác không còn thuộc về, không kết nối hoặc không hiểu được các giá trị, niềm tin hoặc môi trường xung quanh mình.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người trẻ cảm thấy xa lạ/xa cách với chính trị truyền thống.)
- (Những lời chỉ trích gay gắt của ông ấy chỉ khiến nhân viên càng cảm thấy bị xa lánh hơn.)
- (Cô ấy cảm thấy cô đơn, lạc lõng trong thành phố mới, nơi không quen biết ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel alienated from": cảm thấy xa cách, tách biệt khỏi (ai đó, điều gì đó).
- He felt increasingly alienated from his old friends. (Anh ấy ngày càng cảm thấy xa cách với những người bạn cũ.)
- "alienated youth": giới trẻ lạc lõng/lệch chuẩn (thường chỉ những người trẻ cảm thấy bị xã hội bỏ rơi hoặc không tuân theo các chuẩn mực xã hội).
- The program aims to reconnect with alienated youth. (Chương trình nhằm mục đích kết nối lại với giới trẻ lạc lõng.)
Biến thể và từ liên quan
- Alienate (động từ): làm cho ai đó trở nên xa cách, thù địch hoặc không còn ủng hộ.
- His policies alienated many voters. (Các chính sách của ông ấy đã làm mất lòng nhiều cử tri.)
- Alienation (danh từ): sự xa lánh, sự xa cách, tình trạng bị tách biệt.
- Social alienation is a serious issue. (Sự xa cách/lạc lõng xã hội là một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Estranged: bị làm cho xa cách, ly gián (thường dùng trong quan hệ gia đình, bạn bè thân thiết).
- Disconnected: mất kết nối, tách rời.
- Isolated: bị cô lập.
- Detached: tách rời, dửng dưng.
Từ trái nghĩa
- Connected: có kết nối, gắn bó.
- Integrated: được hòa nhập.
- United: đoàn kết, hợp nhất.
Adjective
- bị làm cho không được ưa thích, bị xa lánh
- bị mất phương hướng
- We live in an age of rootless alienated people.Chúng tôi sống trong thời kỳ của những con người sống vất vưởng mất phương hướng.