allergique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Dị ứng: Chỉ tình trạng cơ thể phản ứng quá mức, không bình thường với một chất thường là vô hại (gọi là dị nguyên).
- (Thân mật, nghĩa bóng) Không chịu được, ghét cay ghét đắng: Dùng để diễn tả sự không ưa, không thể chấp nhận hoặc rất khó chịu với một điều gì đó.
Danh từ (giống đực/giống cái: un allergique / une allergique):
- (Y học) Người có cơ địa dị ứng, người bị dị ứng: Chỉ một người dễ bị hoặc đang mắc các chứng dị ứng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Mon neveu est allergique aux arachides. (Cháu trai tôi dị ứng với đậu phộng.)
- Je suis complètement allergique à son arrogance. (Tôi hoàn toàn không chịu được sự kiêu ngạo của anh ta.)
Danh từ:
- Les allergiques doivent éviter les pollens au printemps. (Những người bị dị ứng phải tránh phấn hoa vào mùa xuân.)
- C'est une allergique sévère aux antibiotiques. (Cô ấy là một người bị dị ứng nặng với thuốc kháng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être allergique à quelque chose/quelqu'un: Dị ứng với cái gì/ai đó (nghĩa đen) hoặc không thể chịu đựng được cái gì/ai đó (nghĩa bóng).
- Il est allergique à l'autorité. (Anh ấy dị ứng với quyền lực / không chịu được sự áp đặt.)
Réaction allergique: Phản ứng dị ứng.
- Elle a fait une réaction allergique cutanée. (Cô ấy đã bị một phản ứng dị ứng ngoài da.)
Biến thể và từ gần giống
Allergie (danh từ giống cái): Bệnh dị ứng, chứng dị ứng.
- Elle souffre d'une allergie alimentaire. (Cô ấy mắc chứng dị ứng thực phẩm.)
Allergène (danh từ giống đực): Chất gây dị ứng.
- Les acariens sont des allergènes courants. (Bọ bụi nhà là những chất gây dị ứng phổ biến.)
Allergologie (danh từ giống cái): Chuyên khoa dị ứng.
- Allergologue (danh từ giống đực/giống cái): Bác sĩ chuyên khoa dị ứng.
Từ đồng nghĩa
- Hypersensible (à) (Tính từ): Quá mẫn cảm (với) - Thường dùng trong y học.
- Intolérant (à) (Tính từ): Không dung nạp được, không chịu được - Có thể dùng cho cả nghĩa đen (thực phẩm) và nghĩa bóng.
Thành ngữ liên quan
- Être allergique comme un chat (Thân mật): Dị ứng rất dễ dàng, rất nhạy cảm (nghĩa bóng).
- Ne lui parle pas de politique, il est allergique comme un chat. (Đừng nói chuyện chính trị với anh ta, anh ta dị ứng với nó lắm.)
tính từ
- (y học) dị ứng
- Être allergique au blanc d'oeufdị ứng với lòng trắng trứng
- Phénomènes allergiqueshiện tượng dị ứng
- (thân mật) không chịu được, ghét
- Être allergique à la vie moderneghét lối sống tân thời
danh từ
- (y học) người có cơ địa dị ứng