allhallowtide

allhallowtide

Allhallowtide is a time for remembering loved ones.

Định nghĩa

Danh từ: - Mùa Lễ Các Thánh: "allhallowtide" chỉ khoảng thời gian trong năm liên quan đến Lễ Các Thánh (All Saints' Day), thường bao gồm ngày 31 tháng 10 (Halloween), ngày 1 tháng 11 (Lễ Các Thánh) ngày 2 tháng 11 (Lễ Các Linh hồn). Đây một thuật ngữ cổ hoặc trang trọng, ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Lễ hội mùa Các Thánh được tổ chức với những lời cầu nguyện tưởng nhớ.)
  • (Trong mùa Các Thánh, nhiều người đến nghĩa trang để tôn vinh người đã khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe allhallowtide": tuân thủ hoặc kỷ niệm mùa Lễ Các Thánh.

    • The church community observes allhallowtide with a special mass. (Cộng đồng nhà thờ kỷ niệm mùa Các Thánh bằng một thánh lễ đặc biệt.)
  • "the spirit of allhallowtide": tinh thần của mùa Lễ Các Thánh.

    • The spirit of allhallowtide emphasizes reflection on mortality and the afterlife. (Tinh thần của mùa Các Thánh nhấn mạnh sự suy ngẫm về cái chết cuộc sống sau khi chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Hallowtide (n): một dạng rút gọn của "allhallowtide", cũng chỉ cùng một mùa lễ.
    • Hallowtide is a time for remembering saints and souls. (Mùa Các Thánh thời gian để tưởng nhớ các thánh các linh hồn.)
Từ đồng nghĩa
  • All Saints' Tide: mùa Lễ Các Thánh.
  • Triduum of All Hallows (cổ): ba ngày lễ của Các Thánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "allhallowtide".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "allhallowtide".