ill-fated

/'il'feitid/
Học thuật
Thân thiện
ill-fated

The ill-fated ship sank during the storm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xấu số, bất hạnh, rủi ro: Dùng để mô tả một người, một sự việc hoặc một dự án được định sẵn sẽ thất bại hoặc gặp phải điều không may mắn, thường dẫn đến kết cục bi thảm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ill-fated ship sank on its first voyage. (Con tàu xấu số đã chìm trong chuyến hải trình đầu tiên của .)
    • He was part of the ill-fated expedition to the South Pole. (Anh ấy một phần của cuộc thám hiểm bất hạnh đến Nam Cực.)
    • Their ill-fated plan led to huge financial losses. (Kế hoạch rủi ro của họ đã dẫn đến những tổn thất tài chính khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ill-fated attempt/effort": nỗ lực/nỗ lực thực hiện bất hạnh, chắc chắn thất bại.

    • His ill-fated attempt to climb the mountain alone ended in rescue. (Nỗ lực leo núi một mình đầy bất hạnh của anh ta kết thúc bằng một cuộc giải cứu.)
  • "ill-fated love/romance": mối tình/mối lãng mạn xấu số, không kết cục tốt đẹp.

    • The novel tells the story of an ill-fated love between two young people. (Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện tình yêu xấu số giữa hai người trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Doomed (adj): bị định đoạt, chắc chắn thất bại hoặc hủy diệt (nhấn mạnh vào số phận đã được an bài).
  • Unlucky (adj): không may mắn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh vào kết cục thảm khốc).
  • Ill-starred (adj): (cổ/văn chương) sao xấu, xui xẻo, bất hạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Hapless: rủi ro, đen đủi.
  • Star-crossed: (thường dùng cho tình yêu) bị các vì sao ngăn trở, duyên phận lận đận.
  • Unfortunate: không may, bất hạnh.
Thành ngữ liên quan
  • Born under an unlucky star: Sinh ra dưới một ngôi sao xấu, chỉ số phận bất hạnh ( ý nghĩa tương tự "ill-fated").
    • He seemed born under an unlucky star, as nothing ever went right for him. (Anh ta dường như sinh ra dưới một ngôi sao xấu, chẳng có điều suôn sẻ với anh ta cả.)
ill-fated

The ill-fated ship sank during the storm.

tính từ
  1. xấu số, bất hạnh, rủi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự