alliacé

Học thuật
Thân thiện
alliacé

L'odeur alliacée de l'ail frais remplit la cuisine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có mùi hoặc vị giống tỏi, hành: "alliacé" mô tả mùi vị hoặc đặc tính tương tự như tỏi hoặc hành tây.
    • Thuộc họ Hành (Alliaceae): Trong thực vật học, "alliacé" dùng để chỉ các loài thực vật thuộc họ Hành, bao gồm tỏi, hành tây, hẹ, tỏi tây.
Ví dụ sử dụng
  • (Cây này tỏa ra mùi giống tỏi rất nồng.)
  • (Tỏi hành tâynhững cây thuộc họ Hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực: Dùng để mô tả hương vị đặc trưng của một số nguyên liệu hoặc món ăn.
    • Ce fromage a un goût légèrement alliacé. (Loại phô mai này có vị hơi giống tỏi.)
  • Trong thực vật học phân loại: Là thuật ngữ chuyên ngành để chỉ một họ thực vật.
    • La famille des alliacées comprend de nombreuses espèces cultivées. (Họ Hành bao gồm nhiều loài được trồng trọt.)
Biến thể từ liên quan
  • Alliacées (danh từ giống cái số nhiều): Họ Hành, họ Thực vật hoa bao gồm tỏi, hành.
  • Ail (danh từ giống đực): Cây tỏi, củ tỏi. (Đâytừ gốc tạo nên tính từ "alliacé").
Từ đồng nghĩa
  • Aillé (tính từ): tỏi, được nêm tỏi. (Thường dùng cho món ăn đã được chế biến với tỏi, trong khi "alliacé" thường mô tả mùi vị tự nhiên).
  • Oignonné (tính từ): Có vị hành. (Ít phổ biến hơn).
alliacé

L'odeur alliacée de l'ail frais remplit la cuisine.

tính từ
  1. xem ail
    • Odeur alliacée
      mùi tỏi
    • Plantes alliacées
      cây loại tỏi