alliacé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mùi hoặc vị giống tỏi, hành: "alliacé" mô tả mùi vị hoặc đặc tính tương tự như tỏi hoặc hành tây.
- Thuộc họ Hành (Alliaceae): Trong thực vật học, "alliacé" dùng để chỉ các loài thực vật thuộc họ Hành, bao gồm tỏi, hành tây, hẹ, tỏi tây.
Ví dụ sử dụng
- (Cây này tỏa ra mùi giống tỏi rất nồng.)
- (Tỏi và hành tây là những cây thuộc họ Hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ẩm thực: Dùng để mô tả hương vị đặc trưng của một số nguyên liệu hoặc món ăn.
- Ce fromage a un goût légèrement alliacé. (Loại phô mai này có vị hơi giống tỏi.)
- Trong thực vật học và phân loại: Là thuật ngữ chuyên ngành để chỉ một họ thực vật.
- La famille des alliacées comprend de nombreuses espèces cultivées. (Họ Hành bao gồm nhiều loài được trồng trọt.)
Biến thể và từ liên quan
- Alliacées (danh từ giống cái số nhiều): Họ Hành, họ Thực vật có hoa bao gồm tỏi, hành.
- Ail (danh từ giống đực): Cây tỏi, củ tỏi. (Đây là từ gốc tạo nên tính từ "alliacé").
Từ đồng nghĩa
- Aillé (tính từ): Có tỏi, được nêm tỏi. (Thường dùng cho món ăn đã được chế biến với tỏi, trong khi "alliacé" thường mô tả mùi vị tự nhiên).
- Oignonné (tính từ): Có vị hành. (Ít phổ biến hơn).
tính từ
- xem ail
- Odeur alliacéemùi tỏi
- Plantes alliacéescây loại tỏi