alaise

Học thuật
Thân thiện
alaise

Une alaise protège le matelas du lit d'enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải lót giường (cho người ốm hay trẻ em): Một tấm vải hoặc vật liệu không thấm nước được đặt dưới người nằm trên giường để bảo vệ đệm, ga trải giường khỏi bị ướt hoặc bẩn.
    • Mảnh ván ghép thêm: Một thanh gỗ mỏng được ghép vào một cấu trúc gỗ khác, thường để gia cố, sửa chữa hoặc tạo hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nounou a changé l'alaise du bébé. (Người trông trẻ đã thay tấm vải lót giường cho em bé.)
    • Pour réparer l'étagère, il a fixé une alaise à l'arrière. (Để sửa cái giá sách, anh ấy đã gắn một mảnh ván ghép thêm vào phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y tế hoặc chăm sóc tại nhà, "alaise" thường được dùng để chỉ các tấm lót giường dùng một lần (alaise jetable) cho bệnh nhân.
    • L'infirmière a placé une alaise jetable sur le lit du patient. (Y tá đã đặt một tấm lót giường dùng một lần lên giường bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Alaiser (động từ): Lót (giường) bằng một tấm vải lót.
    • Il faut alaiser le lit du malade. (Cần phải lót giường cho người bệnh.)
  • Protège-matelas (danh từ giống đực): Tấm bảo vệ đệm, chức năng tương tự "alaise".
  • Planchette (danh từ giống cái): Tấm ván nhỏ, mỏng, nghĩa gần với nghĩa "mảnh ván ghép thêm" của "alaise".
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "vải lót giường":
    • Protection de lit: Đồ bảo vệ giường.
    • Drap de dessous: Ga trải dưới (nhưng thườngvải thường, không chuyên dụng để chống thấm).
  • Pour le sens "mảnh ván ghép":
    • Lame: Thanh, tấm mỏng (bằng gỗ hoặc kim loại).
    • Éclisse: Nẹp, thanh nẹp (thường dùng để cố định hoặc ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "alaise")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "alaise")

alaise

Une alaise protège le matelas du lit d'enfant.

danh từ giống cái
  1. vải lót giường (người ốm hay trẻ em)
  2. mảnh ván ghép thêm