alias
/'eiliæs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Tức, tức là, còn gọi là: Dùng để giới thiệu một tên khác, một bí danh, hoặc một cách gọi khác của cùng một người, sự vật, hoặc địa điểm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- L'auteur du roman, alias "Le Père Goriot", est Honoré de Balzac. (Tác giả của cuốn tiểu thuyết, tức là "Lão Goriot", là Honoré de Balzac.)
- Il a été arrêté sous le nom de Pierre Dubois, alias "Le Renard". (Hắn đã bị bắt dưới tên Pierre Dubois, tức là "Cáo".)
- Ce logiciel, alias "Project Phoenix", sera lancé l'année prochaine. (Phần mềm này, còn gọi là "Dự án Phượng Hoàng", sẽ được ra mắt vào năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh: Thường dùng để chỉ bí danh hoặc tên giả của một cá nhân.
- L'accusé a utilisé plusieurs alias pour échapper aux autorités. (Bị cáo đã sử dụng nhiều bí danh để trốn tránh nhà chức trách.)
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin: Có thể dùng để chỉ một tên thay thế cho một lệnh, tệp tin, địa chỉ email, hoặc tài khoản người dùng.
- Tu peux créer un alias pour cette commande longue et complexe. (Bạn có thể tạo một bí danh cho lệnh dài và phức tạp này.)
Biến thể và từ gần giống
Pseudonyme (danh từ): Bút danh, tên giả (thường dùng cho tác giả, nghệ sĩ).
- Voltaire est le pseudonyme de François-Marie Arouet. (Voltaire là bút danh của François-Marie Arouet.)
Surnom (danh từ): Biệt danh, nickname.
- Son surnom d'enfance était "Titi". (Biệt danh thời nhỏ của anh ấy là "Titi".)
Từ đồng nghĩa
- Aussi appelé: Còn được gọi là.
- Également connu sous le nom de: Cũng được biết đến với tên là.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trong tiếng Pháp trực tiếp tương ứng với từ 'alias'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ 'alias'.
phó từ
- tức, tức là
- Tố Như, alias Nguyễn DuTố Như tức Nguyễn Du