allocentrisme

Học thuật
Thân thiện
allocentrisme

L'allocentrisme considère que les autres sont au centre de la réflexion morale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết người kháctrung tâm: Một khái niệm trong triết học tâmhọc xã hội, chỉ xu hướng đặt người khác, cộng đồng hoặc nhóm xã hội làm trung tâm của sự quan tâm, giá trị hành vi, thay vì bản thân cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'allocentrisme est souvent opposé à l'individualisme dans les études culturelles. (Thuyết người kháctrung tâm thường được đối lập với chủ nghĩa cá nhân trong các nghiên cứu văn hóa.)
    • Cette société valorise l'allocentrisme et la coopération. (Xã hội này coi trọng thuyết lấy người khác làm trung tâm sự hợp tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer l'allocentrisme": thực hành/thể hiện tư tưởng lấy người khác làm trung tâm.

    • Dans leur culture, pratiquer l'allocentrisme est une vertu. (Trong văn hóa của họ, thực hành tư tưởng lấy người khác làm trung tâmmột đức tính.)
  • "Une attitude allocentrique": một thái độ mang tính lấy người khác làm trung tâm (đâytính từ phái sinh).

    • Sa décision était motivée par une attitude allocentrique. (Quyết định của anh ấy được thúc đẩy bởi một thái độ lấy người khác làm trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Allocentrique (adj): thuộc về hoặc đặc điểm của thuyết lấy người khác làm trung tâm.

    • Un comportement allocentrique (Một hành vi lấy người khác làm trung tâm)
  • Contraire : Individualisme (n): chủ nghĩa cá nhân (từ trái nghĩa).

  • Contraire : Égocentrisme (n): thuyết tự cho mìnhtrung tâm, tính tự kỷ trung tâm (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Altruisme (n): chủ nghĩa vị tha, lòng vị tha (nhấn mạnh đến sự quan tâm vô tư đến người khác).
  • Collectivisme (n): chủ nghĩa tập thể (nhấn mạnh đến ưu tiên cho nhóm hơn cá nhân).
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Allocentrismemột thuật ngữ học thuật, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về triết học, tâmhọc, xã hội học hoặc nhân học để mô tả định hướng giá trị của một cá nhân hoặc nền văn hóa.
  • Không nên nhầm lẫn với "altruisme" (vị tha), mặc dù liên quan. Allocentrismemột khái niệm rộng hơn, mô tả một hệ thống giá trị hoặc xu hướng nhận thức, trong khi altruisme thường chỉ một hành động cụ thể.
allocentrisme

L'allocentrisme considère que les autres sont au centre de la réflexion morale.

danh từ giống đực
  1. (triết học) thuyết người kháctrung tâm

Từ trái nghĩa