allotted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được phân bổ, được giao, được chỉ định: Mô tả một thứ gì đó (thời gian, công việc, tài nguyên, vị trí) đã được chính thức phân chia hoặc ấn định cho một người, nhóm người, hoặc mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Each student must complete the task within the allotted time. (Mỗi học sinh phải hoàn thành nhiệm vụ trong khoảng thời gian được phân bổ.)
- Please proceed to your allotted seats. (Xin mời quý vị di chuyển đến chỗ ngồi được chỉ định của mình.)
- The manager reviewed the allotted budget for the project. (Người quản lý đã xem xét ngân sách được phân bổ cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"one's allotted share/portion": phần được chia, phần được phân bổ của ai đó.
- He was content with his allotted share of the inheritance. (Anh ấy hài lòng với phần được chia của mình từ tài sản thừa kế.)
"as per the allotted schedule": theo đúng lịch trình đã được ấn định.
- The shipments will arrive as per the allotted schedule. (Các lô hàng sẽ đến theo đúng lịch trình đã được ấn định.)
Biến thể và từ gần giống
Allot (động từ): phân bổ, phân chia, chỉ định.
- The teacher will allot 15 minutes for the presentation. (Giáo viên sẽ phân bổ 15 phút cho bài thuyết trình.)
Allotment (danh từ):
- Sự phân bổ, phân chia.
- The allotment of resources must be fair. (Việc phân bổ tài nguyên phải công bằng.)
- Phần được chia, phần được phân bổ.
- He used his allotment of land to grow vegetables. (Anh ấy sử dụng phần đất được chia của mình để trồng rau.)
Từ đồng nghĩa
- Assigned: được giao, được chỉ định.
- Designated: được chỉ định, được quy định.
- Apportioned: được phân chia, được phân phối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "allotted" vì đây là tính từ. Hành động liên quan thuộc về động từ gốc "allot").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "allotted").
Adjective
- được giao, phân công (việc, nhiệm vụ)
- her allotted choresnhững việc vặt trong nhà được giao của cô ấy