allotted

Adjective
  1. được giao, phân công (việc, nhiệm vụ)
    • her allotted chores
      những việc vặt trong nhà được giao của ấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "allotted"

allotted
She completed her allotted chores before going outside.