assigned

Adjective
  1. đã được phân công, phân việc, giao nhiệm vụ, chỉ định làm một chức vụ
    • assigned duties
      các nhiệm vụ đã được giao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "assigned"

assigned
The teacher assigned homework to the class.