assigned
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được phân công, phân việc: Chỉ một người, nhiệm vụ, hoặc vị trí đã được chỉ định một cách chính thức cho một mục đích, công việc, hoặc người cụ thể.
- Đã được giao nhiệm vụ: Chỉ việc ai đó đã nhận được một trách nhiệm hoặc công việc cụ thể từ cấp trên hoặc thông qua sự sắp xếp.
- Đã được chỉ định (làm một chức vụ): Chỉ việc ai đó đã được bổ nhiệm vào một vị trí hoặc vai trò nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên đã được phân công sẽ có mặt trong lớp học trước 8 giờ sáng.)
- (Vui lòng hoàn thành các nhiệm vụ đã được giao trước cuối ngày.)
- (Anh ấy là trưởng nhóm đã được chỉ định cho dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be assigned to": được phân công/phân về (một đơn vị, dự án, khu vực).
- Several new officers were assigned to the investigation unit. (Một số sĩ quan mới đã được phân về đơn vị điều tra.)
- "assigned reading": bài đọc bắt buộc (được giáo viên/yêu cầu chỉ định).
- The assigned reading for next week is chapter five. (Bài đọc bắt buộc cho tuần tới là chương năm.)
- "assigned seat": chỗ ngồi được chỉ định/sắp xếp trước.
- Please find your name tag and take your assigned seat. (Vui lòng tìm thẻ tên và ngồi vào chỗ ngồi được chỉ định của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Assign (động từ): phân công, giao việc, chỉ định.
- The manager will assign the new project tomorrow. (Người quản lý sẽ phân công dự án mới vào ngày mai.)
- Assignment (danh từ): nhiệm vụ được giao, bài tập.
- She is working on a difficult assignment. (Cô ấy đang làm một bài tập khó.)
- Unassigned (tính từ): chưa được phân công, chưa được chỉ định.
- The unassigned desks are for visitors. (Những bàn làm việc chưa được chỉ định là dành cho khách.)
Từ đồng nghĩa
- Appointed: được bổ nhiệm, chỉ định (thường cho một vị trí).
- Allocated: được phân bổ, cấp phát (thường cho nguồn lực, ngân sách).
- Designated: được chỉ định, quy định (cho một mục đích cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "assigned". Các cụm từ thường bắt nguồn từ động từ gốc "assign").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "assigned").
Adjective
- đã được phân công, phân việc, giao nhiệm vụ, chỉ định làm một chức vụ
- assigned dutiescác nhiệm vụ đã được giao