alluchon

Học thuật
Thân thiện
alluchon

Le mécanicien vérifie l'alluchon de la chaîne de vélo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Răng khớp: Một bộ phận nhô lên, thường hình răng, trên một bộ phận máy móc, chức năng ăn khớp với một bộ phận tương ứng (như rãnh hoặc lỗ) trên một bộ phận khác để truyền chuyển động hoặc tạo sự liên kết cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'alluchon de la roue dentée est cassé. (Răng khớp của bánh răng đã bị gãy.)
    • Assurez-vous que les alluchons s'engrènent correctement avant de mettre la machine en marche. (Hãy đảm bảo các răng khớp ăn khớp đúng cách trước khi vận hành máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, cơ khí hoặc chế tạo máy. mô tả một yếu tố cụ thể trong cơ cấu truyền động hoặc hệ thống khớp nối.
Biến thể từ gần giống
  • Dent (n.f): Răng (nói chung, ví dụ răng của bánh răng - ).
  • Cran (n.m): Rãnh, khía, núm (có thể dùng trong một số cơ cấu khóa hoặc điều chỉnh).
  • Ergot (n.m): Chốt, ngạnh (một bộ phận nhô ra để khóa hoặc dẫn hướng).
Từ đồng nghĩa
  • Tenon (n.m): Mộng, chốt (trong nghề mộc một số ứng dụng kỹ thuật).
  • Saillie d'engrènement: Phần nhô ra để ăn khớp (cách giải thích mô tả).
Lưu ý
  • "Alluchon" là một thuật ngữ chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế máy hoặc hướng dẫn lắp ráp.
alluchon

Le mécanicien vérifie l'alluchon de la chaîne de vélo.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) răng khớp

Từ gần giống

Từ chứa "alluchon"