balluchon

Học thuật
Thân thiện
balluchon

Un homme porte son balluchon sur l'épaule en marchant sur un chemin de campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bọc quần áo: Một túi, gói hoặc bọc nhỏ thường dùng để đựng quần áo hoặc đồ đạc cá nhân, thường được buộc lại.
    • Ba con: Một cách gọi thân mật, không chính thức để chỉ một chiếc ba nhỏ hoặc túi đeo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a pris son vieux balluchon et est parti sur les routes. (Anh ấy xách cái bọc quần áo của mình lên đường.)
    • Elle a rangé quelques affaires dans un balluchon pour le week-end. ( ấy xếp vài món đồ vào một cái ba con cho cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ thường gợi lên hình ảnh của một gói đồ đơn giản, có thể được buộc vào đầu một cây gậy, liên quan đến việc đi bộ đường dài hoặc di chuyển đơn giản.
    • Le vagabond portait tout son avoir dans un balluchon. (Kẻ lang thang mang theo tất cả tài sản của mình trong một cái bọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Paquetage (n.m): Hành lý, đồ đạc được đóng gói (thường trang trọng hơn).
  • Sac (n.m): Túi, cặp (nghĩa rộng phổ biến).
  • Balle (trong "faire sa balle") (n.f): Một thuật ngữ lóng cũng có nghĩagói đồ, bọc hành lý.
Từ đồng nghĩa
  • Sac à dos (n.m): Ba (từ thông dụng chính xác hơn cho "ba ").
  • Musette (n.f): Túi vải, túi đeo chéo.
Lưu ý
  • "Balluchon"một từ ít trang trọng, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính mô tả, gợi hình. ít khi được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc để chỉ các loại túi, ba hiện đại.
balluchon

Un homme porte son balluchon sur l'épaule en marchant sur un chemin de campagne.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) bọc quần áo
  2. (thân mật) ba con

Từ gần giống