allusiveness

/ə'lu:sivnis/
Học thuật
Thân thiện
allusiveness

The poet's allusiveness invites readers to discover deeper connections.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất bóng gió, tính chất ám chỉ: Đặc điểm của việc diễn đạt một ý tưởng một cách gián tiếp, không nói thẳng ra, thường bằng cách gợi ý đến một điều đó khác người đọc/nghe phải tự suy ra.
    • Tính tượng trưng, tính biểu tượng: Đặc điểm của việc sử dụng các hình ảnh, chi tiết hoặc ý tưởng để đại diện cho một điều đó lớn hơn hoặc trừu tượng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet's allusiveness makes his work rich but sometimes difficult to understand. (Tính chất bóng gió của nhà thơ khiến tác phẩm của ông trở nên phong phú nhưng đôi khi khó hiểu.)
    • The novel's allusiveness to ancient myths adds a layer of depth to the story. (Tính chất ám chỉ đến các thần thoại cổ đại trong cuốn tiểu thuyết đã thêm một tầng ý nghĩa sâu sắc cho câu chuyện.)
    • Scholars often debate the allusiveness of certain passages in the sacred text. (Các học giả thường tranh luận về tính tượng trưng của một số đoạn văn trong văn bản thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dense with allusiveness": Đậm đặc tính ám chỉ/bóng gió.
    • Her writing is dense with allusiveness, rewarding careful readers. (Văn của ấy đậm đặc tính bóng gió, đem lại phần thưởng cho những độc giả đọc kỹ.)
  • "A deliberate allusiveness": Một sự bóng gió/ám chỉ chủ ý.
    • The author employs a deliberate allusiveness to avoid direct political criticism. (Tác giả sử dụng một sự ám chỉ chủ ý để tránh chỉ trích chính trị trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Allusive (tính từ): tính chất bóng gió, ám chỉ.
    • His speech was highly allusive, full of references only experts would catch. (Bài phát biểu của ông ấy mang tính ám chỉ rất cao, đầy những điển tích chỉ chuyên gia mới nhận ra.)
  • Allude (động từ): ám chỉ, nói bóng gió đến.
    • The article alludes to the scandal without naming anyone. (Bài báo ám chỉ đến vụ bê bối không nêu đích danh ai.)
Từ đồng nghĩa
  • Indirectness: tính chất gián tiếp, không thẳng thắn.
  • Suggestiveness: tính chất gợi ý, gợi mở.
  • Symbolism: chủ nghĩa tượng trưng, tính biểu tượng.
Từ trái nghĩa
  • Directness: tính chất trực tiếp, thẳng thắn.
  • Explicitness: tính chất rõ ràng, minh bạch.
  • Literalness: tính chất theo nghĩa đen.
allusiveness

The poet's allusiveness invites readers to discover deeper connections.

danh từ
  1. tính chất bóng gió, tính chất ám chỉ
  2. tính tượng trưng, tính biểu tượng

Từ gần giống