elusiveness

/i'lu:sivnis/
Học thuật
Thân thiện
elusiveness

The butterfly's elusiveness made it a challenge to catch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất khó nắm bắt, khó xác định: Chất lượng của việc khó hiểu, khó định nghĩa, hoặc khó nắm bắt một cách rõ ràng.
    • Tính hay lảng tránh: Hành vi hoặc đặc điểm của việc cố ý tránh một câu hỏi, một sự tiếp xúc, hoặc một sự nắm bắt cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elusiveness of the concept made it hard to teach. (Tính khó nắm bắt của khái niệm khiến khó dạy.)
    • The criminal was known for his elusiveness. (Tên tội phạm được biết đến với tính hay lảng tránh của hắn.)
    • The elusiveness of the truth frustrated the investigators. (Tính chất mơ hồ của sự thật khiến các điều tra viên bực bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The elusiveness of...": Cấu trúc thường dùng để nói về tính chất khó đạt được hoặc hiểu được của một thứ đó trừu tượng (như hạnh phúc, sự thật, ý nghĩa).
    • Philosophers often discuss the elusiveness of true happiness. (Các triết gia thường thảo luận về tính khó nắm bắt của hạnh phúc thực sự.)
  • "To be famed for one's elusiveness": Nổi tiếng khó bắt gặp hoặc tiếp cận.
    • The artist is famed for his elusiveness, rarely giving interviews. (Nghệ sĩ nổi tiếng tính khó tiếp cận, hiếm khi trả lời phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Elusive (tính từ): Khó nắm bắt, khó tìm, mơ hồ.
    • An elusive dream. (Một giấc mơ khó nắm bắt.)
  • Elude (động từ): Lảng tránh, thoát khỏi (sự nắm bắt hoặc hiểu biết).
    • The answer eludes me. (Câu trả lời vượt quá tầm hiểu biết của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Evasiveness: Tính chất lảng tránh, thoái thác (thường chỉ hành vi cố ý).
  • Slipperiness: Tính trơn trượt, khó nắm bắt (nghĩa đen bóng).
  • Intangibility: Tính vô hình, không thể chạm tới, không cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Chasing the elusive: Theo đuổi thứ đó khó đạt được.
    • Many scientists spend their lives chasing the elusive cure. (Nhiều nhà khoa học dành cả đời để theo đuổi phương thuốc khó nắm bắt.)
  • An elusive target: Một mục tiêu khó đạt được.
    • For the team, the championship remains an elusive target. (Đối với đội, chứcđịch vẫn một mục tiêu khó với tới.)
elusiveness

The butterfly's elusiveness made it a challenge to catch.

danh từ
  1. tính hay lảng tránh; tính chất lảng tránh

Từ gần giống

Từ chứa "elusiveness"