illusiveness

/i'lu:sivnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất khó nắm bắt, khó định nghĩa: Chỉ đặc điểm của một thứ đó rất khó để hiểu , mô tả chính xác, hoặc nắm bắt được.
    • Tính chất hão huyền, viển vông: Chỉ đặc điểm của một thứ đó không thực tế, khó đạt được hoặc chỉ tồn tại trong tưởng tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The illusiveness of the concept made it hard to teach. (Tính chất khó nắm bắt của khái niệm khiến khó dạy.)
    • He was frustrated by the illusiveness of true happiness. (Anh ấy thất vọng tính chất viển vông của hạnh phúc thực sự.)
    • The illusiveness of the memory bothered her. (Tính chất mơ hồ, khó nắm bắt của ký ức làm ấy bận tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The illusiveness of truth": Tính chất khó nắm bắt của sự thật.

    • Philosophers often debate the illusiveness of truth. (Các triết gia thường tranh luận về tính chất khó nắm bắt của sự thật.)
  • "Chasing the illusiveness of fame": Theo đuổi tính chất phù du/hão huyền của danh vọng.

    • Many artists spend their lives chasing the illusiveness of fame. (Nhiều nghệ sĩ dành cả đời để theo đuổi tính chất phù du của danh vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Illusive (adj): Hão huyền, khó nắm bắt, gây ảo giác.
    • He pursued an illusive dream. (Anh ta theo đuổi một giấc mơ hão huyền.)
  • Illusory (adj): (Gần nghĩa với "illusive") Ảo tưởng, không thực.
    • The promise of quick wealth proved to be illusory. (Lời hứa về sự giàu có nhanh chóng hóa ra chỉ ảo tưởng.)
  • Elusiveness (n): (Từ gần nghĩa, phổ biến hơn) Tính chất khó nắm bắt, tính chất thoắt ẩn thoắt hiện.
    • The elusiveness of the rare bird made it hard to photograph. (Tính chất khó nắm bắt của loài chim quý hiếm khiến khó chụp ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Evasiveness: Tính chất lảng tránh, thoái thác.
  • Intangibility: Tính chất vô hình, không sờ thấy được.
  • Unsubstantiality: Tính chất không vững chắc, hão huyền.
Lưu ý
  • "Illusiveness" một danh từ tương đối hiếm gặp. Trong nhiều ngữ cảnh, "elusiveness" thường được sử dụng phổ biến hơn để chỉ "tính chất khó nắm bắt".
  • Nghĩa "sự đánh lừa, sự mắc lừa" trong ngữ cảnh tham khảo thường được diễn đạt bằng các từ khác như "deception" (sự lừa dối) hoặc "trickery" (trò lừa gạt) trong tiếng Anh hiện đại. "Illusiveness" thiên về chỉ của sự vật hơn một lừa gạt cụ thể.
danh từ
  1. sự đánh lừa, sự mắc lừa
  2. tính chất hão huyền, tính chất viển vông

Từ gần giống