allécher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gợi thèm, kích thích sự thèm muốn: "allécher" có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy thèm muốn, đặc biệt là về thức ăn hoặc một thứ gì đó hấp dẫn.
- Hấp dẫn, lôi cuốn, cám dỗ: "allécher" còn được dùng với nghĩa rộng hơn, chỉ việc làm cho ai đó cảm thấy bị thu hút, muốn có được hoặc tham gia vào điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Mùi bánh mì nóng hổi ra lò gợi thèm tất cả những người qua đường.)
- (Quảng cáo này lôi cuốn khách hàng bằng những ưu đãi đặc biệt.)
- (Tờ rơi hấp dẫn du khách bằng cách miêu tả những bãi biển thiên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se laisser allécher par quelque chose": để bản thân bị cám dỗ bởi điều gì đó.
- Il s'est laissé allécher par la promesse d'un salaire élevé. (Anh ta đã để bản thân bị cám dỗ bởi lời hứa về mức lương cao.)
- "Un titre alléchant": một tiêu đề hấp dẫn, gợi sự tò mò.
- Le journal a choisi un titre alléchant pour attirer l'attention. (Tờ báo đã chọn một tiêu đề hấp dẫn để thu hút sự chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Alléchant, alléchante (tính từ): hấp dẫn, gợi thèm, kích thích.
- Une proposition alléchante. (Một đề nghị hấp dẫn.)
- Allèchement (danh từ): sự hấp dẫn, sự cám dỗ (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Tenter: cám dỗ, dụ dỗ.
- Attirer: thu hút, lôi cuốn.
- Séduire: quyến rũ, lôi cuốn.
- Stimuler l'appétit: kích thích sự thèm ăn (nghĩa gốc về ẩm thực).
Từ trái nghĩa
- Dégoûter: làm chán ghét, làm mất cảm giác thèm ăn.
- Repousser: đẩy lùi, làm cho ai đó không muốn lại gần.
- Décourager: làm nản lòng.
ngoại động từ
- gợi thèm; hấp dẫn, cám dỗ
- "Afin d'allécher les lecteurs" (Gide)nhằm mục đích lôi cuốn người đọc