allécher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gợi thèm, kích thích sự thèm muốn: "allécher" có nghĩalàm cho ai đó cảm thấy thèm muốn, đặc biệtvề thức ăn hoặc một thứ đó hấp dẫn.
    • Hấp dẫn, lôi cuốn, cám dỗ: "allécher" còn được dùng với nghĩa rộng hơn, chỉ việc làm cho ai đó cảm thấy bị thu hút, muốn được hoặc tham gia vào điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Mùi bánh mì nóng hổi ra lò gợi thèm tất cả những người qua đường.)
  • (Quảng cáo này lôi cuốn khách hàng bằng những ưu đãi đặc biệt.)
  • (Tờ rơi hấp dẫn du khách bằng cách miêu tả những bãi biển thiên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se laisser allécher par quelque chose": để bản thân bị cám dỗ bởi điều đó.
    • Il s'est laissé allécher par la promesse d'un salaire élevé. (Anh ta đã để bản thân bị cám dỗ bởi lời hứa về mức lương cao.)
  • "Un titre alléchant": một tiêu đề hấp dẫn, gợi sự tò mò.
    • Le journal a choisi un titre alléchant pour attirer l'attention. (Tờ báo đã chọn một tiêu đề hấp dẫn để thu hút sự chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Alléchant, alléchante (tính từ): hấp dẫn, gợi thèm, kích thích.
    • Une proposition alléchante. (Một đề nghị hấp dẫn.)
  • Allèchement (danh từ): sự hấp dẫn, sự cám dỗ (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Tenter: cám dỗ, dụ dỗ.
  • Attirer: thu hút, lôi cuốn.
  • Séduire: quyến rũ, lôi cuốn.
  • Stimuler l'appétit: kích thích sự thèm ăn (nghĩa gốc về ẩm thực).
Từ trái nghĩa
  • Dégoûter: làm chán ghét, làm mất cảm giác thèm ăn.
  • Repousser: đẩy lùi, làm cho ai đó không muốn lại gần.
  • Décourager: làm nản lòng.
ngoại động từ
  1. gợi thèm; hấp dẫn, cám dỗ
    • "Afin d'allécher les lecteurs" (Gide)
      nhằm mục đích lôi cuốn người đọc

Từ gần giống