allègre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát: Diễn tả một trạng thái vui vẻ, sinh động và tràn đầy năng lượng, thường liên quan đến dáng điệu, cử chỉ hoặc tâm trạng.
- Nhẹ nhàng, thanh thoát: Có thể dùng để miêu tả một thứ gì đó có tính chất nhẹ nhàng, không nặng nề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Marcher d'un pas allègre. (Đi bước nhanh nhẹn.)
- Une musique allègre. (Một bản nhạc vui tươi, nhẹ nhàng.)
- Elle a un caractère allègre. (Cô ấy có tính tình hoạt bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Allègrement" (phó từ): một cách nhanh nhẹn, một cách vui vẻ.
- Il sifflote allègrement en travaillant. (Anh ấy huýt sáo vui vẻ khi làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Allégresse (danh từ): sự vui mừng, niềm hân hoan.
- Ils ont accueilli la nouvelle avec allégresse. (Họ đón nhận tin tức với niềm hân hoan.)
Từ đồng nghĩa
- Gai (vui vẻ, tươi vui).
- Vif (nhanh nhẹn, linh hoạt).
- Joyeux (vui vẻ).
Từ trái nghĩa
- Lourd (nặng nề, chậm chạp).
- Triste (buồn bã).
- Lent (chậm chạp).
tính từ
- lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát
- Marcher d'un pas allègređi nhanh nhẹn