allègre

Học thuật
Thân thiện
allègre

Il marche d'un pas allègre sur le chemin de campagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát: Diễn tả một trạng thái vui vẻ, sinh động tràn đầy năng lượng, thường liên quan đến dáng điệu, cử chỉ hoặc tâm trạng.
    • Nhẹ nhàng, thanh thoát: Có thể dùng để miêu tả một thứ đó tính chất nhẹ nhàng, không nặng nề.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Marcher d'un pas allègre. (Đi bước nhanh nhẹn.)
    • Une musique allègre. (Một bản nhạc vui tươi, nhẹ nhàng.)
    • Elle a un caractère allègre. ( ấy tính tình hoạt bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allègrement" (phó từ): một cách nhanh nhẹn, một cách vui vẻ.
    • Il sifflote allègrement en travaillant. (Anh ấy huýt sáo vui vẻ khi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Allégresse (danh từ): sự vui mừng, niềm hân hoan.
    • Ils ont accueilli la nouvelle avec allégresse. (Họ đón nhận tin tức với niềm hân hoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Gai (vui vẻ, tươi vui).
  • Vif (nhanh nhẹn, linh hoạt).
  • Joyeux (vui vẻ).
Từ trái nghĩa
  • Lourd (nặng nề, chậm chạp).
  • Triste (buồn bã).
  • Lent (chậm chạp).
allègre

Il marche d'un pas allègre sur le chemin de campagne.

tính từ
  1. lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát
    • Marcher d'un pas allègre
      đi nhanh nhẹn