allégorie

Học thuật
Thân thiện
allégorie

Une allégorie de la justice est représentée par une femme tenant une balance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phúng dụ: Một hình thức diễn đạt trong văn học nghệ thuật, trong đó các ý tưởng trừu tượng (như đức hạnh, tội lỗi, cái chết) được thể hiện thông qua các nhân vật, sự kiện hoặc hình ảnh cụ thể, tạo nên một câu chuyện hoặc bức tranh hai lớp nghĩa: nghĩa đen nghĩa biểu tượng sâu xa.
    • Văn phúng dụ; Bức họa phúng dụ: Chỉ chung một tác phẩm văn học (như một câu chuyện, bài thơ) hoặc một tác phẩm nghệ thuật thị giác (như bức tranh, bức điêu khắc) được xây dựng dựa trên nguyênphúng dụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • "Le Roman de la Rose" est une célèbre allégorie médiévale. ("Truyện Hoa Hồng" là một phúng dụ nổi tiếng thời Trung Cổ.)
    • Dans cette peinture, la femme aux yeux bandés tenant une balance est une allégorie de la Justice. (Trong bức tranh này, người phụ nữ bịt mắt cầm cán cânmột phúng dụ về Công Lý.)
    • L'auteur utilise l'allégorie pour critiquer la société de son époque. (Tác giả sử dụng phúng dụ để phê phán xã hội đương thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allégorie politique": Phúng dụ chính trị, thường dùng để ám chỉ các sự kiện hoặc nhân vật chính trị một cách gián tiếp.

    • Ce roman est lu comme une allégorie politique de la Révolution. (Cuốn tiểu thuyết này được đọc như một phúng dụ chính trị về Cách mạng.)
  • "Interpréter une allégorie": Giải mã một hình tượng phúng dụ, tìm ra ý nghĩa biểu tượng ẩn sau câu chuyện hoặc hình ảnh.

    • Le cours de littérature nous apprend à interpréter les allégories. (Khóa học văn học dạy chúng ta giải mã các hình tượng phúng dụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Allégorique (tính từ): Mang tính phúng dụ, thuộc về phúng dụ.

    • Un récit allégorique. (Một câu chuyện mang tính phúng dụ.)
  • Allégoriser (động từ): Thể hiện dưới dạng phúng dụ, chuyển thành phúng dụ.

    • Le poète allégorise les vices humains. (Nhà thơ thể hiện dưới dạng phúng dụ những thói xấu của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Symbole étendu (danh từ): Biểu tượng mở rộng (nhấn mạnh đến cấu trúc kéo dài hệ thống của phúng dụ).
  • Représentation figurée (danh từ): Sự thể hiện mang tính hình tượng.
Từ trái nghĩa
  • Littéral (tính từ): Theo nghĩa đen, trực tiếp.
  • Explicite (tính từ): Rõ ràng, minh bạch, không ẩn dụ.
Thành ngữ liên quan
  • Être une allégorie vivante de...: Là một hiện thân sống động của... (thường dùng để nói một người nào đó tiêu biểu hoàn hảo cho một phẩm chất trừu tượng).
    • Pour ses disciples, il était une allégorie vivante de la sagesse. (Đối với các môn đệ, ông ấy một hiện thân sống động của trí tuệ.)
allégorie

Une allégorie de la justice est représentée par une femme tenant une balance.

danh từ giống cái
  1. (văn học) phúng dụ
  2. văn phúng dụ; bức họa phúng dụ

Từ gần giống