almond-shaped
/'ɑ:məndʃeipt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống quả hạnh (hạnh nhân): Dùng để mô tả một vật thể hoặc một phần cơ thể (thường là mắt) có hình bầu dục dài, hai đầu nhọn, tương tự hình dạng của hạt hạnh nhân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has beautiful almond-shaped eyes. (Cô ấy có đôi mắt hình hạnh nhân đẹp.)
- The artist carved an almond-shaped piece of wood. (Người nghệ nhân đã chạm khắc một mảnh gỗ có hình dạng quả hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "almond-shaped" thường được dùng trong các mô tả về ngoại hình, đặc biệt là trong văn học, thời trang và nghệ thuật để mô tả vẻ đẹp hoặc đặc điểm hình thể.
- The model is known for her classic, almond-shaped eyes. (Người mẫu được biết đến với đôi mắt hình hạnh nhân cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
Almond (n): quả hạnh, hạnh nhân.
- Almonds are a healthy snack. (Hạnh nhân là một món ăn vặt tốt cho sức khỏe.)
Oval (adj): hình bầu dục (nói chung, có thể không nhọn hai đầu như hình hạnh nhân).
- He has an oval face. (Anh ấy có khuôn mặt hình bầu dục.)
Từ đồng nghĩa
- Oval: hình bầu dục.
- Elliptical: có hình elip.