amygdaliform
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống quả hạnh nhân: "Amygdaliform" là một thuật ngữ mô tả hình dạng của một vật thể, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất, sinh học hoặc giải phẫu, để chỉ vật thể có hình bầu dục, tròn ở một đầu và nhọn dần ở đầu kia, tương tự như hình dạng của hạt hạnh nhân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Under the microscope, the mineral crystals showed an amygdaliform structure. (Dưới kính hiển vi, các tinh thể khoáng vật cho thấy một cấu trúc amygdaliform.)
- Some seeds are amygdaliform, which aids in their dispersal by animals. (Một số hạt có dạng amygdaliform, điều này hỗ trợ sự phát tán của chúng nhờ động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học: Thuật ngữ này thường dùng để mô tả các khoáng vật hoặc các lỗ hổng trong đá núi lửa (đá bazan) có hình dạng giống hạnh nhân, được lấp đầy bởi các khoáng vật thứ sinh.
- The basalt contained numerous amygdaliform cavities filled with zeolite. (Đá bazan chứa nhiều lỗ hổng amygdaliform được lấp đầy bởi zeolite.)
Biến thể và từ gần giống
- Amygdaloid (tính từ): Có nghĩa tương tự "amygdaliform", chỉ hình dạng giống hạnh nhân. Đây là từ phổ biến hơn, đặc biệt trong địa chất.
- Amygdaloid basalt is common in this region. (Đá bazan dạng amygdaloid phổ biến ở khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
- Almond-shaped: Có hình hạnh nhân (từ thông dụng hơn, không mang tính học thuật cao).
- Ovoid: Hình trứng, hình ô-van (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì "amygdaliform" nhấn mạnh sự nhọn ở một đầu).
Adjective
- được tạo thành hình giống như quả hạnh nhân