amygdaliform

Học thuật
Thân thiện
amygdaliform

The geologist held an amygdaliform crystal up to the light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống quả hạnh nhân: "Amygdaliform" một thuật ngữ mô tả hình dạng của một vật thể, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất, sinh học hoặc giải phẫu, để chỉ vật thể hình bầu dục, trònmột đầu nhọn dầnđầu kia, tương tự như hình dạng của hạt hạnh nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Under the microscope, the mineral crystals showed an amygdaliform structure. (Dưới kính hiển vi, các tinh thể khoáng vật cho thấy một cấu trúc amygdaliform.)
    • Some seeds are amygdaliform, which aids in their dispersal by animals. (Một số hạt dạng amygdaliform, điều này hỗ trợ sự phát tán của chúng nhờ động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Thuật ngữ này thường dùng để mô tả các khoáng vật hoặc các lỗ hổng trong đá núi lửa (đá bazan) hình dạng giống hạnh nhân, được lấp đầy bởi các khoáng vật thứ sinh.
    • The basalt contained numerous amygdaliform cavities filled with zeolite. (Đá bazan chứa nhiều lỗ hổng amygdaliform được lấp đầy bởi zeolite.)
Biến thể từ gần giống
  • Amygdaloid (tính từ): Có nghĩa tương tự "amygdaliform", chỉ hình dạng giống hạnh nhân. Đây từ phổ biến hơn, đặc biệt trong địa chất.
    • Amygdaloid basalt is common in this region. (Đá bazan dạng amygdaloid phổ biếnkhu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Almond-shaped: hình hạnh nhân (từ thông dụng hơn, không mang tính học thuật cao).
  • Ovoid: Hình trứng, hình ô-van (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "amygdaliform" nhấn mạnh sự nhọnmột đầu).
amygdaliform

The geologist held an amygdaliform crystal up to the light.

Adjective
  1. được tạo thành hình giống như quả hạnh nhân

Từ đồng nghĩa