aloneness
/ə'lounnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng cô độc, tình trạng đơn độc: Trạng thái ở một mình, không có sự hiện diện hoặc sự đồng hành của người khác. Từ này thường nhấn mạnh vào cảm giác hoặc thực tế của sự cô đơn.
- Tính hướng nội, sự ưa thích ở một mình: Một xu hướng tính cách hoặc sự sẵn lòng ở trong trạng thái một mình, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He cherished the aloneness of the early morning hours. (Anh ấy trân trọng sự đơn độc của những giờ sáng sớm.)
- Her aloneness was not loneliness; she enjoyed her own company. (Sự cô độc của cô ấy không phải là nỗi cô đơn; cô ấy tận hưởng sự có mặt của chính mình.)
- The aloneness of the remote cabin was both peaceful and intimidating. (Tình trạng cô độc của căn chòi xa xôi vừa yên bình vừa đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A sense of aloneness": Một cảm giác về sự cô độc.
- Despite being in a crowd, a deep sense of aloneness overwhelmed him. (Dù đang ở trong đám đông, một cảm giác cô độc sâu sắc đã tràn ngập anh ta.)
- "To seek aloneness": Tìm kiếm sự ở một mình.
- After a long week of meetings, she sought aloneness in the library. (Sau một tuần dài họp hành, cô ấy tìm kiếm sự đơn độc trong thư viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Alone (adj/adv): Một mình, đơn độc.
- She lives alone. (Cô ấy sống một mình.)
- Loneliness (n): Nỗi cô đơn (thường mang sắc thái cảm xúc tiêu cực, buồn bã vì thiếu bạn bè hoặc sự đồng hành).
- The loneliness of the long-distance traveler. (Nỗi cô đơn của người lữ hành đường dài.)
- Solitude (n): Sự cô tịch, sự ở một mình (thường mang nghĩa tích cực, sự yên tĩnh và tự nguyện).
- He found solitude in the mountains. (Anh ấy tìm thấy sự cô tịch trên núi.)
Từ đồng nghĩa
- Solitariness: Tính chất đơn độc, tình trạng một mình.
- Isolation: Sự cô lập, sự cách ly.
- Seclusion: Sự ẩn dật, sự biệt lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "aloneness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "aloneness")
danh từ
- tình trạng cô độc, tình trạng đơn độc