aloneness

/ə'lounnis/
Học thuật
Thân thiện
aloneness

She enjoys the quiet aloneness of her garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng độc, tình trạng đơn độc: Trạng tháimột mình, không sự hiện diện hoặc sự đồng hành của người khác. Từ này thường nhấn mạnh vào cảm giác hoặc thực tế của sự cô đơn.
    • Tính hướng nội, sự ưa thíchmột mình: Một xu hướng tính cách hoặc sự sẵn lòngtrong trạng thái một mình, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He cherished the aloneness of the early morning hours. (Anh ấy trân trọng sự đơn độc của những giờ sáng sớm.)
    • Her aloneness was not loneliness; she enjoyed her own company. (Sự độc của ấy không phải nỗi cô đơn; ấy tận hưởng sự có mặt của chính mình.)
    • The aloneness of the remote cabin was both peaceful and intimidating. (Tình trạng độc của căn chòi xa xôi vừa yên bình vừa đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sense of aloneness": Một cảm giác về sự độc.
    • Despite being in a crowd, a deep sense of aloneness overwhelmed him. ( đangtrong đám đông, một cảm giác độc sâu sắc đã tràn ngập anh ta.)
  • "To seek aloneness": Tìm kiếm sựmột mình.
    • After a long week of meetings, she sought aloneness in the library. (Sau một tuần dài họp hành, ấy tìm kiếm sự đơn độc trong thư viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Alone (adj/adv): Một mình, đơn độc.
    • She lives alone. ( ấy sống một mình.)
  • Loneliness (n): Nỗi cô đơn (thường mang sắc thái cảm xúc tiêu cực, buồn bã thiếu bạn bè hoặc sự đồng hành).
    • The loneliness of the long-distance traveler. (Nỗi cô đơn của người lữ hành đường dài.)
  • Solitude (n): Sự tịch, sựmột mình (thường mang nghĩa tích cực, sự yên tĩnh tự nguyện).
    • He found solitude in the mountains. (Anh ấy tìm thấy sự tịch trên núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Solitariness: Tính chất đơn độc, tình trạng một mình.
  • Isolation: Sự cô lập, sự cách ly.
  • Seclusion: Sự ẩn dật, sự biệt lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "aloneness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "aloneness")

aloneness

She enjoys the quiet aloneness of her garden.

danh từ
  1. tình trạng độc, tình trạng đơn độc