lonesomeness

/'lounsəmnis/
Học thuật
Thân thiện
lonesomeness

A child feels a sense of lonesomeness while sitting on a park bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác cô đơn, sự độc: Trạng thái cảm xúc khi một người cảm thấy thiếu sự kết nối, đồng hành hoặc cảm thấy bị cô lập. Đây một cảm giác chủ quan về sự đơn độc.
    • Tính chất hiu quạnh, vắng vẻ: Đặc điểm của một nơi chốn hoặc hoàn cảnh thiếu sự sống, hoạt động hoặc sự hiện diện của con người, gây cảm giác hắt hiu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lonesomeness of the long-distance traveler was palpable. (Sự cô đơn của người lữ khách đường dài thật rõ rệt.)
    • She felt a deep lonesomeness after moving to the new city. ( ấy cảm thấy một nỗi cô đơn sâu sắc sau khi chuyển đến thành phố mới.)
    • The lonesomeness of the abandoned house gave it a creepy atmosphere. (Sự hiu quạnh của ngôi nhà bỏ hoang tạo cho một bầu không khí rùng rợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sink into lonesomeness": chìm đắm trong nỗi cô đơn.
    • After the loss, he sank into a profound lonesomeness. (Sau mất mát, anh ấy chìm đắm trong một nỗi cô đơn sâu thẳm.)
  • "the lonesomeness of the soul": sự cô đơn của tâm hồn.
    • The poem explores the lonesomeness of the soul in a crowded world. (Bài thơ khám phá sự cô đơn của tâm hồn trong một thế giới đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lonesome (tính từ): cô đơn, hiu quạnh.
    • He walked down the lonesome road. (Anh ấy bước đi trên con đường hiu quạnh.)
  • Loneliness (danh từ): sự cô đơn (thường dùng phổ biến hơn có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
    • Loneliness can affect mental health. (Sự cô đơn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Solitude: sự độc, sự đơn độc (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
  • Isolation: sự cô lập, sự biệt lập.
  • Desolation: sự hoang vắng, cảm giác tang thương, độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ "lonesome"). - To feel lonesome: cảm thấy cô đơn. - She often feels lonesome in the evening. ( ấy thường cảm thấy cô đơn vào buổi tối.)

Thành ngữ liên quan
  • By one's lonesome: một mình, đơn độc.
    • He finished the project by his lonesome. (Anh ấy hoàn thành dự án một mình.)
lonesomeness

A child feels a sense of lonesomeness while sitting on a park bench.

danh từ
  1. cảnh hiu quạnh
  2. cảnh cô đơn